croche

Học thuật
Thân thiện
croche

Une main croche tient une pièce d'or.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (féminin de 'crochu'):

    • móc, hình móc: Dùng để mô tả một vật hình dạng cong, nhọn giống như cái móc hoặc móng vuốt.
    • (Thông tục) Tham lam, keo kiệt: Dùng để mô tả một người tính tham lam, hay bám víu lấy tiền bạc hoặc đồ vật của người khác.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Âm nhạc) Nốt móc đơn: Mộthiệu âm nhạc (♪) biểu thị độ dài của nốt nhạc, bằng một nửa giá trị của nốt đen.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un nez croche. ( ấy có một cái mũi khoằm.)
    • Fais attention à lui, il a les mains croches. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn rất tham lam.)
  • Danh từ:
    • Cette mesure contient deux noires et une croche.nhịp này chứa hai nốt đen một nốt móc đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les doigts croches" (thành ngữ, thông tục): ngón tay hình móc, ý chỉ người rất tham lam, hay ăn cắp vặt.
    • Ne laisse pas ton portefeuille sur la table, il a les doigts croches. (Đừng để trên bàn, hắn tatay ăn cắp vặt đấy.)
  • "Une écriture croche": Nét chữ nguệch ngoạc, khó đọc.
    • Le médecin a une signature très croche. (Chữcủa vị bác sĩ rất nguệch ngoạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Crochu (tính từ giống đực): Là dạng giống đực của "croche", cùng nghĩa.
    • Un bec crochu. (Một cái mỏ quặp.)
  • Double croche (danh từ giống cái, âm nhạc): Nốt móc kép (dấu móc hai dấu móc con), giá trị bằng một nửa nốt móc đơn.
  • Crocheter (động từ): Móc, cạy (ví dụ: crocheter une serrure - móc khóa).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tham lam): Avare (keo kiệt), cupide (tham lam), grippe-sou (hà tiện).
  • Danh từ (âm nhạc): Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể giải thích là "note de musique d'une durée égale à la moitié d'une noire" (nốt nhạc độ dài bằng một nửa nốt đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Croche à/croche de (thông tục, ít dùng): Chỉ một lượng rất nhỏ.
    • Je n'ai pas une croche de sympathie pour lui. (Tôi khôngmột chút thiện cảm nào dành cho hắn ta.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est droit ou c'est croche?" (thông tục, Québec): Câu hỏi mang tính thách thức, có nghĩa đen là " thẳng hay cong?", hàm ý "Anh định thế nào?/Anh vấn đề với tôi không?".
    • Tu me regardes comme ça, c'est droit ou c'est croche? (Anh nhìn tôi như thế, anh vấn đề à?)
croche

Une main croche tient une pièce d'or.

tính từ
  1. (Avoir les mains (pattes) croches) (thông tục) tham lam; keo kiệt
danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) nốt móc