croche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (féminin de 'crochu'):
- Có móc, hình móc: Dùng để mô tả một vật có hình dạng cong, nhọn giống như cái móc hoặc móng vuốt.
- (Thông tục) Tham lam, keo kiệt: Dùng để mô tả một người có tính tham lam, hay bám víu lấy tiền bạc hoặc đồ vật của người khác.
Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc) Nốt móc đơn: Một ký hiệu âm nhạc (♪) biểu thị độ dài của nốt nhạc, bằng một nửa giá trị của nốt đen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a un nez croche. (Cô ấy có một cái mũi khoằm.)
- Fais attention à lui, il a les mains croches. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn rất tham lam.)
- Danh từ:
- Cette mesure contient deux noires et une croche. (Ô nhịp này chứa hai nốt đen và một nốt móc đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir les doigts croches" (thành ngữ, thông tục): Có ngón tay hình móc, ý chỉ người rất tham lam, hay ăn cắp vặt.
- Ne laisse pas ton portefeuille sur la table, il a les doigts croches. (Đừng để ví trên bàn, hắn ta là tay ăn cắp vặt đấy.)
- "Une écriture croche": Nét chữ nguệch ngoạc, khó đọc.
- Le médecin a une signature très croche. (Chữ ký của vị bác sĩ rất nguệch ngoạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Crochu (tính từ giống đực): Là dạng giống đực của "croche", có cùng nghĩa.
- Un bec crochu. (Một cái mỏ quặp.)
- Double croche (danh từ giống cái, âm nhạc): Nốt móc kép (dấu móc có hai dấu móc con), có giá trị bằng một nửa nốt móc đơn.
- Crocheter (động từ): Móc, cạy (ví dụ: crocheter une serrure - móc khóa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa tham lam): Avare (keo kiệt), cupide (tham lam), grippe-sou (hà tiện).
- Danh từ (âm nhạc): Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể giải thích là "note de musique d'une durée égale à la moitié d'une noire" (nốt nhạc có độ dài bằng một nửa nốt đen).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Croche à/croche de (thông tục, ít dùng): Chỉ một lượng rất nhỏ.
- Je n'ai pas une croche de sympathie pour lui. (Tôi không có một chút thiện cảm nào dành cho hắn ta.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est droit ou c'est croche?" (thông tục, Québec): Câu hỏi mang tính thách thức, có nghĩa đen là "Nó thẳng hay nó cong?", hàm ý "Anh định thế nào?/Anh có vấn đề gì với tôi không?".
- Tu me regardes comme ça, c'est droit ou c'est croche? (Anh nhìn tôi như thế, anh có vấn đề gì à?)
tính từ
- (Avoir les mains (pattes) croches) (thông tục) tham lam; keo kiệt
danh từ giống cái
- (âm nhạc) nốt móc