crochu

Học thuật
Thân thiện
crochu

Il a un nez crochu très prononcé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình móc, cong: Mô tả một vật hình dạng uốn cong giống như một cái móc.
    • Khoằm, quặp: Dùng để miêu tả một bộ phận cơ thể, đặc biệtmũi, hình dáng cong nhọn.
    • (Thân mật) Tham lam: Cách nói ví von, ám chỉ một người tính tham lam, hay vơ vét của cải.
    • (Thân mật) Hay ăn cắp: Cách nói ví von, chỉ một người thói quen hoặc bản tính trộm cắp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Un nez crochu déforme son visage. (Một cái mũi khoằm làm biến dạng khuôn mặt anh ta.)
    • Le vieil homme s'appuyait sur une canne à bout crochu. (Ông lão chống một cây gậy đầu cong hình móc.)
  • Tính từ (nghĩa bóng, thân mật):
    • Méfie-toi de lui, il a les doigts crochus. (Hãy coi chừng hắn ta, hắn những ngón tay "crochus" - ý nói hay ăn cắp.)
    • Ce commerçant est vraiment crochu, il vend très cher. (Tay thương gia này thật là "crochu", anh ta bán giá rất đắt - ý nói tham lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les mains crochues": Thành ngữ thân mật, nghĩa đen là " những bàn tay hình móc", dùng để chỉ người tham lam hoặc có tật ăn cắp vặt.
    • On dit qu'il a les mains crochues, ne laisse pas ton portefeuille traîner. (Người ta nói hắn ta " những bàn tay hình móc", đừng để của cậu bừa bãi.)
Biến thể từ liên quan
  • Croche (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "crochu".
    • Une branche croche (Một cành cây cong)
  • Crochet (danh từ): Cái móc; mũi đan.
    • Accrocher un tableau avec un crochet (Treo một bức tranh bằng một cái móc)
  • Accrocher (động từ): Móc vào, treo lên; (thân mật) gây tranh cãi, vướng mắc.
    • Accrocher son manteau (Treo áo khoác của mình lên)
Từ đồng nghĩa
  • Courbé: Cong.
  • Recourbé: Uốn cong, khoằm lại.
  • Avare: Hà tiện, keo kiệt (cho nghĩa tham lam).
  • Voleur: Kẻ trộm (cho nghĩa hay ăn cắp).
Thành ngữ liên quan
  • Nez en bec d'aigle / nez aquilin: Mũi khoằm (cách nói trang trọng/văn chương hơn).
  • Avoir la main leste: (Thành ngữ) tay nhanh, ý chỉ hay ăn cắp vặt.
crochu

Il a un nez crochu très prononcé.

tính từ
  1. cong hình móc; khoằm, quắm
    • Nez crochu
      mũi khoằm
  2. avoir les mains crochues+ (thân mật) tham lam+ (thân mật) hay ăn cắp

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "crochu"