cruche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hũ, bình (có quai): Một loại đồ đựng bằng gốm hoặc sành, thường có quai và miệng, dùng để đựng chất lỏng như nước, sữa hoặc rượu.
- (Thân mật, nghĩa bóng) Người ngu ngốc, người đần độn: Cách gọi thân mật hoặc châm biếm để chỉ một người ngốc nghếch, thiếu thông minh hoặc vụng về.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa đen):
- Elle a acheté une belle cruche en terre cuite. (Cô ấy đã mua một cái hũ bằng đất nung rất đẹp.)
- La cruche à eau est vide, il faut la remplir. (Hũ đựng nước đã hết, cần phải đổ đầy lại.)
Danh từ giống cái (nghĩa bóng, thân mật):
- Arrête de faire des bêtises, espèce de cruche ! (Đừng có làm trò ngốc nữa, đồ ngốc!)
- Il a encore oublié ses clés, quel cruche ! (Anh ta lại quên chìa khóa, đúng là đồ ngốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une vraie cruche": Là một kẻ thực sự ngu ngốc.
- Il ne comprend jamais rien, c'est une vraie cruche. (Hắn chẳng bao giờ hiểu gì cả, đúng là một kẻ ngu ngốc thực sự.)
"Tête de cruche": Đầu óc ngu ngốc (cách gọi lăng mạ nhẹ).
- Quelle tête de cruche ! Il a renversé son café. (Đồ đầu óc ngu ngốc! Hắn đã làm đổ cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
Cruchette (danh từ giống cái): Hũ nhỏ, bình nhỏ.
- Elle sert le lait dans une cruchette. (Cô ấy dâng sữa trong một cái bình nhỏ.)
Cruchon (danh từ giống đực): Bình nhỏ (thường đựng rượu hoặc nước).
- Un cruchon de vin (Một bình nhỏ đựng rượu vang)
Từ đồng nghĩa
Nghĩa đen (đồ vật):
- Pot: Cái lọ, cái bình.
- Brocs: Bình có vòi (thường bằng kim loại).
Nghĩa bóng (con người):
- Idiot(e): Kẻ ngốc.
- Bêta: Người đần độn (thân mật).
- Andouille: Đồ ngốc, đồ ngu (thân mật, hơi chửi).
Thành ngữ liên quan
"Être serré comme une cruche": Keo kiệt, bủn xỉn (ít dùng).
- Il ne paie jamais sa tournée, il est serré comme une cruche. (Hắn chẳng bao giờ trả tiền một vòng nào, đúng là đồ keo kiệt.)
"La cruche va si souvent à l'eau qu'à la fin elle se casse" (Tục ngữ): Cái bình thường xuyên ra giếng lấy nước, rồi cuối cùng cũng sẽ vỡ. (Ý nói: làm việc gì nguy hiểm nhiều lần thì sớm muộn cũng gặp tai họa).
danh từ giống cái
- hũ (có quai)
- Cruche à eauhũ đựng nước
- Une cruche d'eaumột hũ nước
- (thân mật) người ngu ngốc