credited

Học thuật
Thân thiện
credited

The discovery is credited to a dedicated team of researchers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được ghi nhận công trạng, được công nhận thuộc về: Dùng để mô tả một người, tổ chức hoặc sự việc đã được chính thức thừa nhận công lao, trách nhiệm hoặc quyền sở hữu đối với một điều đó. Thường được theo sau bởi giới từ "to" (cho, thuộc về).
    • Được ghi (tiền): Trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, dùng để chỉ số tiền đã được thêm vào một tài khoản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The discovery is often credited to a young researcher. (Khám phá đó thường được ghi nhận công lao cho một nhà nghiên cứu trẻ.)
    • The song is credited to both songwriters. (Bài hát được ghi nhận của cả hai nhạc sáng tác.)
    • The amount has been credited to your bank account. (Số tiền đã được ghi vào tài khoản ngân hàng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be credited with (doing) something": Được ghi nhận người đã làm/ tạo ra điều đó.
    • She is credited with revolutionizing the industry. ( ấy được ghi nhận người đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
  • "where credit is due": (Thành ngữ) công nhận đúng người, đúng việc.
    • We must give credit where credit is due. (Chúng ta phải ghi nhận công lao cho đúng người xứng đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Credit (n): Sự ghi nhận công lao; tín dụng; điểm tín chỉ (học tập).
    • He took full credit for the project's success. (Anh ấy nhận toàn bộ công lao cho thành công của dự án.)
  • Credit (v): Ghi nhận công lao; ghi (tiền).
    • The bank will credit the refund to your card. (Ngân hàng sẽ ghi khoản hoàn tiền vào thẻ của bạn.)
  • Creditable (adj): Đáng khen ngợi, đáng ghi nhận.
    • A creditable achievement. (Một thành tích đáng khen.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascribed to: Quy cho của, cho do.
  • Attributed to: Quy cho, cho do.
  • Acknowledged as: Được thừa nhận .
Từ trái nghĩa
  • Discredited: Bị mất uy tín, không được tin cậy.
  • Blamed for: Bị đổ lỗi cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "credited". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to credit" với cấu trúc "credit something to someone".)

Thành ngữ liên quan
  • To one's credit: Đáng khen cho ai đó (dùng để chỉ một hành động tốt đáng ghi nhận của ai).
    • To his credit, he admitted his mistake immediately. (Đáng khen anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm ngay lập tức.)
credited

The discovery is credited to a dedicated team of researchers.

Adjective
  1. (thường được theo sau bởi giới từ 'to') được ghi nhận công trạng cho, được cho của
    • an invention credited to Edison
      một phát minh được cho của Edison

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự