discredited
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất uy tín, mất tín nhiệm: Chỉ một người, một tổ chức, một ý tưởng hoặc một lý thuyết không còn được tin tưởng hoặc tôn trọng vì đã bị chứng minh là sai trái, không đáng tin cậy hoặc liên quan đến hành vi xấu.
- Bị mang tiếng xấu, bị vấy bẩn danh dự: Chỉ trạng thái danh tiếng bị tổn hại nghiêm trọng, thường do bê bối, thất bại hoặc bị phát hiện có gian dối.
Ví dụ sử dụng
- (Học thuyết đó đã hoàn toàn mất uy tín trước những bằng chứng khoa học mới.)
- (Ông ta trở thành một nhân vật bị mang tiếng xấu sau vụ bê bối tham nhũng.)
- (Chính sách bị mất tín nhiệm cuối cùng đã bị chính phủ từ bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be discredited in the eyes of someone": bị mất uy tín trong mắt ai đó.
- The company was discredited in the eyes of the public. (Công ty đã bị mất uy tín trong mắt công chúng.)
- "thoroughly/completely discredited": hoàn toàn bị bác bỏ, mất uy tín.
- His claims are now thoroughly discredited. (Những tuyên bố của anh ta giờ đã hoàn toàn bị bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Discredit (động từ): làm mất uy tín, bác bỏ, chứng minh là sai.
- New research discredits the old hypothesis. (Nghiên cứu mới bác bỏ giả thuyết cũ.)
- Discreditable (tính từ): đáng chê trách, làm mất danh dự.
- He was dismissed for discreditable conduct. (Anh ta bị sa thải vì hành vi đáng chê trách.)
Từ đồng nghĩa
- Disgraced: bị mất thể diện, bị ô nhục.
- Disreputable: có danh tiếng xấu, đáng khinh.
- Shamed: bị làm nhục, bị xấu hổ.
Từ trái nghĩa
- Credible: đáng tin cậy.
- Respected: được kính trọng.
- Honored: được vinh danh, có danh tiếng tốt.
Adjective
- bị xấu hổ, nhục nhã
- bị mang tai mang tiếng, bị mang tiếng xấu, mất tín nhiệm, mất thể diện
- a discredited politicianmột chính khách bị mang tai tiếng