crewet

Học thuật
Thân thiện
crewet

A silver crewet sits on the dining table beside a loaf of bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lọ nhỏ để trên bàn ăn: Một chiếc lọ hoặc chai nhỏ, thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc kim loại, dùng để đựng rót các loại gia vị lỏng như giấm, dầu, hoặc các loại gia vị khô như hạt tiêu trong bữa ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silver crewet set contained oil and vinegar for the salad. (Bộ lọ bằng bạc chứa dầu giấm cho món salad.)
    • He reached for the pepper crewet to season his soup. (Anh ấy với lấy lọ hạt tiêu để nêm nếm món súp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of crewets": Thường chỉ một cặp lọ, một đựng dầu một đựng giấm, được đặt cùng nhau trên bàn ăn.
    • The antique dealer sold a beautiful pair of crystal crewets. (Người buôn đồ cổ đã bán một cặp lọ thủy tinh pha lê rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruet (n): Đây cách viết dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa tương tự "crewet". "Crewet" một dạng cổ hoặc biến thể ít phổ biến.
  • Cruet-stand (n): Giá đỡ nhiều ngăn để đặt các lọ gia vị khác nhau.
  • Condiment dispenser (n): Dụng cụ đựng gia vị (nghĩa rộng hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Condiment bottle: Chai đựng gia vị.
  • Vinaigrette set: Bộ lọ đựng dầu giấm (thường chỉ cặp lọ dầu giấm).
Lưu ý
  • Từ "crewet" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày. Từ phổ biến hiện đại hơn "cruet". Tuy nhiên, "crewet" vẫn có thể gặp trong các văn bản cổ hoặc khi mô tả đồ cổ.
  • Vật dụng này gắn liền với bàn ăn được bày biện theo phong cách phục vụ truyền thống, nơi các gia vị được đựng trong những chiếc lọ riêng biệt thay vì chai nhựa hoặc lọ gia vị công nghiệp.
crewet

A silver crewet sits on the dining table beside a loaf of bread.

Noun
  1. Lọ giấm, lọ dầu, lọ hồ tiêu (đểbàn ăn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống