cruet

/'kru:it/
danh từ
  1. lọ giấm, lọ dầu, lọ hồ tiêu (đểbàn ăn)
  2. giá đựng các lọ dầu, giấm ((cũng) cruet stand)
  3. (tôn giáo) bình đựng lễ; bình đựng nước thánh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cruet"

cruet
A small glass cruet of olive oil sits on the dining table.