cruet

/'kru:it/
Học thuật
Thân thiện
cruet

A small glass cruet of olive oil sits on the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lọ nhỏ đựng gia vị lỏng: Một chai hoặc lọ nhỏ, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để đựng các loại gia vị lỏng như dầu ăn, giấm, nước tương hoặc nước chanh trên bàn ăn.
    • Giá đựng các lọ gia vị: Một khung hoặc giá đỡ (thường bằng kim loại) để giữ nhiều lọ gia vị nhỏ cùng một lúc.
    • Bình đựng lễ vật: (Trong nghi lễ tôn giáo, đặc biệt Công giáo) Một cặp bình nhỏ, một đựng rượu một đựng nước, được sử dụng trong Thánh lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lọ gia vị):
    • Could you pass the cruet? I need some olive oil for my salad. (Anh có thể chuyển cho tôi lọ dầu ô liu được không? Tôi cần một ít cho món salad.)
    • The waiter brought a cruet of balsamic vinegar to the table. (Người phục vụ mang một lọ giấm balsamic đến bàn.)
  • Danh từ (Giá đựng):
    • The silver cruet on the table held oil, vinegar, and mustard. (Giá đựng bằng bạc trên bàn các lọ dầu, giấm tạt.)
  • Danh từ (Nghi lễ):
    • The altar server carefully carried the cruets to the priest. (Người giúp lễ cẩn thận mang các bình đựng lễ vật đến cho vị linh mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cruet set": Bộ lọ gia vị, thường bao gồm hai lọ (thường dầu giấm) nắp đôi khi một giá đỡ chung.
    • They received a beautiful crystal cruet set as a wedding gift. (Họ nhận được một bộ lọ gia vị bằng pha lê rất đẹp làm quà cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruet-stand (n): Giá đựng các lọ gia vị. Đây một biến thể hơn của "cruet" khi chỉ giá đỡ.
  • Condiment bottle (n): Chai đựng gia vị. Một từ chung hơn để chỉ các lọ đựng gia vị.
  • Cruet frame (n): Khung đựng lọ gia vị.
Từ đồng nghĩa
  • Condiment dispenser: Đồ đựng gia vị (nói chung).
  • Oil and vinegar set: Bộ lọ dầu giấm (một loại cụ thể của cruet set).
  • Caster (trong một số ngữ cảnh lịch sử): Lọ lỗ rắc (như cho đường, muối), nhưng khác với cruet thường đựng chất lỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "cruet").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cruet").

cruet

A small glass cruet of olive oil sits on the dining table.

danh từ
  1. lọ giấm, lọ dầu, lọ hồ tiêu (đểbàn ăn)
  2. giá đựng các lọ dầu, giấm ((cũng) cruet stand)
  3. (tôn giáo) bình đựng lễ; bình đựng nước thánh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cruet"