croassement

danh từ giống đực
  1. tiếng quạ quạ (quạ kêu)
  2. lời chê bai ỉ eo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "croassement"

croassement
Un corbeau émet un croassement depuis une branche d'arbre.