croassement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng kêu của quạ: Âm thanh khàn khàn, to và khó chịu do con quạ phát ra.
- Lời chê bai, lời phàn nàn ỉ eo: (Nghĩa bóng, ít dùng) Chỉ những lời chỉ trích, phàn nàn liên tục và khó chịu, giống như tiếng quạ kêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le croassement des corbeaux a troublé le silence du cimetière. (Tiếng quạ quạ của những con quạ đã phá vỡ sự tĩnh lặng của nghĩa trang.)
- J’en ai assez de ses croassements perpétuels sur le travail des autres. (Tôi chán ngấy những lời chê bai liên tục của anh ta về công việc của người khác rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un croassement rauque": Một tiếng kêu khàn khàn, the thé.
- Un croassement rauque s'éleva soudain de la forêt. (Một tiếng kêu quạ quạ khàn khàn bỗng vang lên từ khu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Croasser (động từ): Kêu "quạ quạ" (chỉ tiếng quạ).
- Les corbeaux se mirent à croasser. (Những con quạ bắt đầu kêu quạ quạ.)
Từ đồng nghĩa
- Cri du corbeau: Tiếng kêu của con quạ.
- Jérémiade: (Cho nghĩa bóng) Lời than vãn, oán thán.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une voix de croassement: Có giọng nói khàn khàn, khó nghe như tiếng quạ kêu.
- Le vieux sorcier dans le conte avait une voix de croassement. (Ông phù thủy già trong câu chuyện có một giọng nói khàn khàn như tiếng quạ.)
danh từ giống đực
- tiếng quạ quạ (quạ kêu)
- lời chê bai ỉ eo