croisement

danh từ giống đực
  1. sự bắt tréo; sự tréo nhau
    • Croisement des jambes
      sự bắt tréo chân
  2. sự giao nhau, sự gặp nhau: nơi giao nhau, nơi gặp nhau (của hai con đường...).
  3. (đường sắt) chỗ tránh nhau
  4. (sinh vật học) sự lai (giống), sự tạp giao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "croisement"

Từ có nhắc đến "croisement"

croisement
Deux routes se rencontrent à un croisement.