croisement

Học thuật
Thân thiện
croisement

Deux routes se rencontrent à un croisement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắt chéo, sự tréo nhau: Hành động đặt hai thứ lên nhau theo hình chữ X hoặc vị trí chúng cắt nhau.
    • Sự giao nhau, sự gặp nhau: Điểm hoặc nơi hai hoặc nhiều đường, tuyến, hoặc dòng chảy gặp nhau.
    • Chỗ tránh nhau (đường sắt): Đoạn đường ray đặc biệt cho phép hai đoàn tàu đi ngược chiều có thể vượt qua hoặc tránh nhau.
    • Sự lai giống, sự tạp giao (sinh vật học): Hành động hoặc quá trình phối giống giữa các cá thể, giống hoặc loài khác nhau để tạo ra con lai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le croisement des doigts est un geste superstitieux. (Việc bắt chéo các ngón taymột cử chỉ mê tín.)
    • Il y a un feu tricolore au croisement de ces deux rues. (Có một đèn giao thôngngã của hai con phố này.)
    • Le train attendait dans le croisement pour laisser passer l'autre convoi. (Đoàn tàu đang chờ trong chỗ tránh để nhường đường cho đoàn tàu khác.)
    • Le croisement entre un âne et une jument donne un mulet. (Sự lai giống giữa một con lừa một con ngựa cái sẽ cho ra một con la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au croisement de": Tại điểm giao nhau của (các con đường, ý tưởng, lĩnh vực).

    • Son travail se situe au croisement de l'art et de la technologie. (Công việc của anh ấy nằmgiao điểm giữa nghệ thuật công nghệ.)
  • "Point de croisement": Điểm giao cắt, điểm gặp gỡ.

    • Ce café est un point de croisement pour de nombreux artistes. (Quán phê nàymột điểm gặp gỡ cho nhiều nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Croiser (động từ): bắt chéo, gặp nhau, lai giống.

    • Je l'ai croisé dans la rue. (Tôi đã gặp anh ta trên phố.)
  • Croisé, e (tính từ/danh từ): bắt chéo, được lai tạo; người lai, vật lai.

    • Un chien croisé. (Một con chó lai.)
  • Carrefour (danh từ): ngã , giao lộ (nghĩa gần với "croisement" chỉ nơi giao nhau).

  • Intersection (danh từ): giao lộ, điểm giao cắt (thường dùng trong toán học giao thông).
Từ đồng nghĩa
  • Intersection: giao điểm, nơi giao nhau (thường dùng cho đường phố hoặc trong hình học).
  • Hybridation: sự lai tạo (trong sinh học).
  • Rencontre: sự gặp gỡ, điểm gặp nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "croiser").

Thành ngữ liên quan
  • Les chemins se croisent: Những con đường gặp nhau (chỉ sự tình cờ gặp gỡ trong đời).
    • Nos chemins se sont croisés plusieurs fois. (Những con đường đời của chúng tôi đã gặp nhau nhiều lần.)
croisement

Deux routes se rencontrent à un croisement.

danh từ giống đực
  1. sự bắt tréo; sự tréo nhau
    • Croisement des jambes
      sự bắt tréo chân
  2. sự giao nhau, sự gặp nhau: nơi giao nhau, nơi gặp nhau (của hai con đường...).
  3. (đường sắt) chỗ tránh nhau
  4. (sinh vật học) sự lai (giống), sự tạp giao

Từ chứa "croisement"

Từ có nhắc đến "croisement"