qua

/kwei/
adj
  1. last
    • năm qua
      last year
conj
  1. by
    • ta đi qua đây
      She passed by here. after;during
    • I, mẹ
verb
  1. to pass away; to be gone
    • nhắc lại những việc đã qua
      to recall past evens. to cross
    • qua đò
      to cross a river on a boat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

qua
Một chiếc thuyền nhỏ đang băng qua dòng sông.