croupe

/kru:p/ Cách viết khác : (croupe) /kru:p/
Học thuật
Thân thiện
croupe

The rider adjusted her position on the horse's croupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mông của động vật (đặc biệt ngựa): Chỉ phần thân sau nhô lên, nằm ngay sau lưng trước gốc đuôi của một con vật, thường ngựa hoặc các động vật tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rider adjusted the saddle to fit the horse's croupe. (Người cưỡi ngựa điều chỉnh yên để vừa với mông của con ngựa.)
    • A well-muscled croupe is important for a horse's power and movement. (Một phần mông bắp săn chắc rất quan trọng đối với sức mạnh chuyển động của ngựa.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "croupe" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thú y, cưỡi ngựa, hoặc giải phẫu động vật. Trong tiếng Anh hiện đại, từ phổ biến hơn để chỉ bộ phận này "rump".
  • Từ này không dùng để chỉ mông của con người. Đối với con người, các từ thích hợp "buttocks" hoặc "bottom".
Biến thể từ gần giống
  • Croup (danh từ): Một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn, chỉ một bệnh nhiễm trùng đường hô hấptrẻ em, gây ho khan đặc trưng.
  • Rump (danh từ): Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ phần mông của động vật hoặc một miếng thịt từ phần này.
  • Hindquarters (danh từ, số nhiều): Phần sau của động vật, bao gồm cả hai chân sau phần mông.
Từ đồng nghĩa
  • Rump: Mông (của động vật).
  • Hindquarters: Phần thân sau.
  • Haunch: Hông, mông (thường dùng cho thú săn như nai, thỏ).
croupe

The rider adjusted her position on the horse's croupe.

danh từ
  1. (y học) bệnh điptêri, thanh quản, bệnh bạch hầu thanh quản
  2. mông (ngựa)

Từ đồng nghĩa