harshness
/hɑ:ʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất gay gắt, khắc nghiệt: Chỉ sự khắt khe, ác nghiệt hoặc gây khó chịu về mặt tinh thần hoặc điều kiện.
- Tính chất thô ráp, gây khó chịu cho giác quan: Chỉ chất lượng thô, ráp, chói tai, chát miệng hoặc gây cảm giác khó chịu khi tiếp xúc.
- Tính cách thô bạo, cục cằn: Chỉ sự thô lỗ, thiếu tinh tế trong cách cư xử hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The harshness of the winter made survival difficult. (Sự khắc nghiệt của mùa đông khiến việc sinh tồn trở nên khó khăn.)
- I was surprised by the harshness in his voice. (Tôi ngạc nhiên trước sự gay gắt trong giọng nói của anh ta.)
- The fabric's harshness irritated my skin. (Độ thô ráp của vải đã làm kích ứng da tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The harshness of reality": Sự phũ phàng, khắc nghiệt của thực tế.
- He was unprepared for the harshness of reality after graduation. (Anh ấy không chuẩn bị cho sự phũ phàng của thực tế sau khi tốt nghiệp.)
- "To mitigate the harshness": Làm giảm bớt sự khắc nghiệt/gay gắt.
- Adding sugar can mitigate the harshness of the lemon juice. (Thêm đường có thể làm giảm bớt vị chát của nước chanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Harsh (tính từ): gay gắt, khắc nghiệt, thô ráp.
- a harsh climate (khí hậu khắc nghiệt), harsh criticism (lời chỉ trích gay gắt).
- Harshly (trạng từ): một cách gay gắt, khắc nghiệt.
- He spoke harshly to his subordinates. (Ông ta nói chuyện một cách gay gắt với cấp dưới.)
Từ đồng nghĩa
- Severity: tính nghiêm khắc, tính khắc nghiệt.
- Rigour (Anh) / Rigor (Mỹ): sự khắt khe, sự khắc nghiệt.
- Abrasive quality: tính chất thô ráp, gây mài mòn.
- Cruelty: sự tàn nhẫn, độc ác.
Từ trái nghĩa
- Gentleness: sự dịu dàng, nhẹ nhàng.
- Mildness: tính ôn hòa, nhẹ nhàng.
- Softness: sự mềm mại, êm ái.
- Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
Thành ngữ liên quan
- "To take the harshness out of something": Làm cho cái gì đó bớt gay gắt/khó chịu.
- A smile can take the harshness out of a reprimand. (Một nụ cười có thể làm cho lời khiển trách bớt phần gay gắt.)
danh từ
- tính thô ráp, tính xù xì
- sự chói (mắt, tai); tính khàn khàn (giọng)
- vị chát
- tính lỗ mãng, tính thô bỉ, tính thô bạo, tính cục cằn
- tính gay gắt; tính khe khắt, tính ác nghiệt, tính khắc nghiệt, tính cay nghiệt; tính nhẫn tâm, tính tàn nhẫn