scrunch
/skrʌntʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phát ra tiếng kêu răng rắc, lạo xạo: Hành động làm cho một vật gì đó phát ra âm thanh giòn, lạo xạo, thường là do bị nghiền, bị bẻ gãy hoặc bị dẫm lên.
- Nhăn nhúm, vò nhàu: Hành động làm cho một bề mặt phẳng (như giấy, vải) trở nên có nhiều nếp nhăn hoặc nếp gấp.
- Ngồi xổm, thu mình lại: Tư thế ngồi thấp xuống, gập đầu gối và thường là co người lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She scrunched the dry leaves under her boots. (Cô ấy dẫm lên đám lá khô dưới đôi ủng, làm chúng kêu lạo xạo.)
- Don't scrunch the letter, you need to mail it. (Đừng có vò nhàu bức thư, anh cần gửi nó đi.)
- The cat scrunched itself into a tiny ball on the sofa. (Con mèo co tròn mình thành một cục nhỏ xíu trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scrunch up": thường được dùng để nhấn mạnh hành động làm nhăn nhúm hoặc co rúm người lại.
- He scrunched up his face in disgust. (Anh ấy nhăn mặt vì ghê tởm.)
- The child scrunched up in the corner, trying to hide. (Đứa trẻ co rúm người vào góc, cố gắng trốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crunch (động từ): Nghĩa tương tự, chỉ việc làm phát ra tiếng kêu giòn, lạo xạo (như khi nhai kẹo cứng, dẫm lên tuyết khô).
Từ đồng nghĩa
- Crush: nghiền nát, làm vỡ vụn.
- Crumple: vò nhàu, làm nhăn nhúm.
- Squat: ngồi xổm.
- Huddle: co cụm, thu mình lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrunch up: (đã giải thích ở mục trên) vò nhàu, co rúm lại.
- Scrunch down: ngồi thụp xuống, cúi thấp người để tránh hoặc ẩn nấp.
- We had to scrunch down behind the wall so they wouldn't see us. (Chúng tôi phải ngồi thụp xuống sau bức tường để họ không nhìn thấy.)
động từ
- (như) crunch