crashing

Học thuật
Thân thiện
crashing

A crashing bore of a lecture put the entire class to sleep.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ dùng để nhấn mạnh):
    • Hoàn toàn, cực kỳ, thực sự: Từ crashing được dùng một cách thân mật, không trang trọng để nhấn mạnh mức độ của một điều đó, thường tiêu cực hoặc gây khó chịu. làm tăng cường độ của danh từ đi sau .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The meeting was a crashing bore. (Buổi họp thực sự một sự nhàm chán cực độ.)
    • He made a crashing mistake in the report. (Anh ta đã mắc một sai lầm hoàn toàn nghiêm trọng trong báo cáo.)
    • It was a crashing disappointment. (Đó một sự thất vọng hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crashing bore": một người/vật cực kỳ nhàm chán, tẻ nhạt.

    • That lecture turned out to be a crashing bore. (Bài giảng đó hóa ra cực kỳ nhàm chán.)
  • "a crashing nuisance": một sự phiền toái, rắc rối thực sự.

    • The constant noise from the construction is a crashing nuisance. (Tiếng ồn liên tục từ công trường một sự phiền toái thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Crash (động từ): đâm, va mạnh; sụp đổ (thị trường); (tính từ) cấp tốc, khẩn cấp (như trong "crash course").
    • The car crashed into a tree. (Chiếc xe đâm vào một cái cây.)
    • He took a crash course in Vietnamese. (Anh ấy tham gia một khóa học tiếng Việt cấp tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolute: tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Complete: hoàn toàn, đầy đủ.
  • Utter: hoàn toàn, cực độ.
  • Total: toàn bộ, hoàn toàn.
Thành ngữ liên quan
  • Come crashing down: sụp đổ hoàn toàn (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • After the scandal, his reputation came crashing down. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của ông ta đã sụp đổ hoàn toàn.)
crashing

A crashing bore of a lecture put the entire class to sleep.

Adjective
  1. từ dùng để nhấn mạnh (một cách thân mật)

Từ tương tự

Từ gần giống