crutch

/krʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
crutch

He uses a wooden crutch to walk after his injury.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nạng: Một dụng cụ y tế, thường gồm một thanh chống dài phần đỡ dưới cánh tay, giúp người bị thươngchân có thể đi lại được. Thường được dùng theo cặp (a pair of crutches).
    • (Nghĩa bóng) Chỗ dựa, điểm tựa tinh thần: Một người, vật, hoặc thói quen ai đó phụ thuộc quá mức vào để cảm thấy an toàn, thoải mái hoặc để đối phó với khó khăn, thường theo cách không lành mạnh hoặc cản trở sự độc lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • After breaking his leg, he had to use a crutch for six weeks. (Sau khi gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong sáu tuần.)
    • She learned to walk on crutches very quickly. ( ấy học cách đi bằng nạng rất nhanh.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He uses sarcasm as a crutch to avoid showing his real feelings. (Anh ta dùng sự châm biếm như một điểm tựa để tránh bộc lộ cảm xúc thật của mình.)
    • For many years, that old theory was a crutch for their failing argument. (Trong nhiều năm, lý thuyết kỹ đó chỗ dựa cho lập luận thiếu thuyết phục của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A psychological crutch": Một điểm tựa tâm lý, thứ một người phụ thuộc về mặt cảm xúc hoặc tinh thần.
    • Constant reassurance can become a psychological crutch, preventing someone from developing self-confidence. (Sự trấn an liên tục có thể trở thành một điểm tựa tâm lý, ngăn cản ai đó phát triển sự tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Crutched (adj): Được chống đỡ bằng nạng hoặc vật tương tự. (Ít dùng)
  • Crux (n): Điểm then chốt, vấn đề cốt lõi. (Từ khác biệt về nghĩa, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do cách phát âm gần giống).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Support, prop (vật chống đỡ).
  • Nghĩa bóng: Dependency, prop, support, reliance (sự phụ thuộc, chỗ dựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào với từ 'crutch' với tư cách động từ. 'Crutch' chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To be a crutch for someone/something: Đóng vai trò chỗ dựa (theo nghĩa tiêu cực) cho ai/điều đó.
    • That outdated software is just a crutch for the inefficient department. (Phần mềm lỗi thời đó chỉ chỗ dựa cho bộ phận kém hiệu quả thôi.)
crutch

He uses a wooden crutch to walk after his injury.

danh từ
  1. cái nạng ((thường) pair of crutches)
    • to go on crutches
      đi bằng nạng
  2. vật chống, vật đỡ (tường, sàn...)
  3. cái chống (xe đạp, mô tô)
  4. (giải phẫu) đáy chậu
  5. (hàng hải) cọc chén
  6. (nghĩa bóng) chỗ nương tựa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crutch"