crouch

/kautʃ/
danh từ
  1. sự , sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn)
  2. sự luồn cúi
nội động từ
  1. thu mình lấy đà (để nhảy)
  2. , núp, cúi mình (để tránh đòn)
  3. luồn cúi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "crouch"

crouch
The children crouch behind a large rock during a sandstorm.