cuộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự việc, hoạt động có tổ chức, có diễn biến với sự tham gia của nhiều người: Từ dùng để chỉ một sự kiện, một hoạt động được tổ chức có mục đích, có quy trình và thường có nhiều người tham gia.
- Điều đánh cuộc, sự thách đố: Chỉ điều kiện, vật chất hoặc lời hứa được đặt ra trong một sự thách thức, cá cược giữa các bên.
Động từ:
- Đánh cuộc, thách đố: Hành động giao hẹn, đặt ra điều kiện cho một sự thách thức, thi đua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa sự việc):
- Cuộc họp sẽ diễn ra vào lúc 9 giờ sáng. (Chỉ một sự kiện có tổ chức là buổi họp.)
- Anh ấy là người trong cuộc, nên hiểu rõ vấn đề. (Chỉ người trực tiếp tham gia vào sự việc.)
- Danh từ (nghĩa đánh cuộc):
- Sau trận đấu, anh ta thắng cuộc và nhận được số tiền đặt cược. (Chỉ phần thưởng hoặc kết quả của việc đánh cuộc.)
- Động từ:
- Hai người bạn cuộc với nhau một bữa ăn, ai thua sẽ phải trả tiền. (Chỉ hành động thách đố, đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "người trong cuộc": người trực tiếp tham gia, có liên quan mật thiết đến sự việc.
- Chỉ có người trong cuộc mới thấu hiểu nỗi khổ đó.
- "người ngoài cuộc": người không tham gia, không liên quan trực tiếp đến sự việc.
- Là người ngoài cuộc, tôi không tiện đưa ra ý kiến.
- "thua cuộc" / "thắng cuộc": kết quả thất bại hoặc chiến thắng trong một cuộc thi, tranh chấp hoặc cá cược.
- Dù thua cuộc, cô ấy vẫn giữ thái độ rất đẹp.
Biến thể và từ liên quan
- Cuộc đời (danh từ): Chỉ toàn bộ quá trình sống, trải nghiệm của một con người từ khi sinh ra đến khi mất đi.
- Cuộc đời ông ấy trải qua nhiều thăng trầm.
- Cuộc sống (danh từ): Chỉ đời sống, những hoạt động và trạng thái tồn tại của con người hoặc sinh vật.
- Cuộc sống ở thành phố rất nhộn nhịp.
- Cuộc chơi (danh từ): Chỉ một trò chơi, một hoạt động giải trí có tính cạnh tranh hoặc một tình thế, ván bài trong đời sống.
- Anh ta đã hiểu rõ luật của cuộc chơi.
Từ đồng nghĩa
- Sự kiện (danh từ): Việc xảy ra có ý nghĩa, đáng chú ý.
- Trận (danh từ): Thường dùng cho các cuộc thi đấu, chiến đấu (ví dụ: trận đấu, trận chiến).
- Pari (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Sự cá cược.
Lưu ý sử dụng
- Từ "cuộc" thường đứng trước một danh từ khác để tạo thành cụm danh từ chỉ sự kiện (ví dụ: cuộc họp, cuộc thi, cuộc đời, cuộc chiến). Khi dùng độc lập, nó thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như "trong cuộc", "ngoài cuộc", "thắng cuộc".
- Nghĩa động từ "cuộc" (đánh cuộc) ít phổ biến hơn trong văn nói hiện đại, thường được thay thế bằng "cá cược", "đánh cá" hoặc "thách đố".
- 1 dt. Sự việc có trình tự nhất định với sự tham gia của nhiều người: cuộc thi đấu thể thao Bóng đang trong cuộc người ngoài cuộc.
- 2 I. đgt. Giao hẹn về sự thách đố nào: đánh cuộc không ai dám cuộc cả. II. dt. Điều cuộc với nhau: thắng cuộc chịu thua cuộc.