cabane
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túp lều, chòi: Một kiến trúc nhỏ, đơn giản, thường được làm từ vật liệu thô sơ như gỗ, cành cây hoặc tranh.
- Nia, bủa (dụng cụ nuôi tằm): Một loại khung hoặc giàn bằng tre, nứa dùng trong nghề nuôi tằm, để tằm leo lên làm kén.
- (Tiếng lóng) Nhà tù: Một cách nói thông tục để chỉ nhà tù hoặc trại giam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les enfants ont construit une petite cabane dans le jardin. (Bọn trẻ đã dựng một túp lều nhỏ trong vườn.)
- L'éleveur de vers à soie prépare les cabanes pour la montée des vers. (Người nuôi tằm chuẩn bị các nia cho tằm lên làm kén.)
- Après son arrestation, il a passé deux ans en cabane. (Sau khi bị bắt, anh ta đã trải qua hai năm trong nhà tù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en cabane": (cụm động từ) bỏ tù, tống giam.
- Le malfaiteur a été mis en cabane. (Tên tội phạm đã bị bỏ tù.)
Biến thể và từ liên quan
- Cabane à lapins (danh từ giống cái): Nghĩa đen là "chuồng thỏ". Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ một ngôi nhà tồi tàn, chật chội hoặc một khu nhà ở xây dựng kém chất lượng, lộn xộn.
- Ce quartier n'est qu'un ensemble de cabanes à lapins. (Khu phố này chỉ là một tập hợp những ngôi nhà tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Hutte (danh từ giống cái): túp lều, chòi.
- Baraque (danh từ giống cái): lán, nhà tạm (có thể chỉ nhà cửa đơn sơ hoặc thô kệch).
- Prison (danh từ giống cái): nhà tù (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être logé à la même enseigne que quelqu'un (nghĩa đen: được treo cùng một bảng hiệu với ai): Ở trong hoàn cảnh tương tự, thường là khó khăn.
danh từ giống cái
- túp lều
- nia bủa (để cho tằm làm kén)
- (thông tục) nhà tù
- Mettre en cabanebỏ tù
- cabane à lapinschuồng thỏ