cabine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cabin, buồng nhỏ: Một không gian kín, thường nhỏ và được ngăn riêng, dùng cho một mục đích cụ thể trên tàu thủy, máy bay hoặc trong các tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Retenir une cabine à bord d'un paquebot. (Giữ một cabin trên tàu thủy.)
- La cabine de l'avion est pressurisée. (Buồng lái máy bay được điều áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à l'étroit comme dans une cabine": Chật chội như trong một buồng nhỏ.
- Ce bureau minuscule, on y est à l'étroit comme dans une cabine. (Văn phòng nhỏ xíu này, ở trong đó chật chội như trong một buồng nhỏ.)
Biến thể và từ liên quan
- Cabine de bain (cụm danh từ): Buồng thay quần áo (ở bãi biển, hồ bơi).
- Cabine téléphonique (cụm danh từ): Buồng điện thoại công cộng.
- Cabine de pilotage (cụm danh từ): Buồng lái (máy bay, tàu vũ trụ).
- Cabine d'essayage (cụm danh từ): Phòng thử đồ (trong cửa hàng).
Từ đồng nghĩa
- Chambre (danh từ giống cái): Buồng, phòng (nghĩa rộng hơn, thường chỉ phòng ngủ).
- Compartiment (danh từ giống đực): Khoang, ngăn (ví dụ: trên tàu hỏa).
- Loge (danh từ giống cái): Buồng nhỏ, phòng nhỏ (ví dụ: của người gác cổng, trong rạp hát).
Cụm từ cố định
- Cabine de première classe: Cabin hạng nhất.
- Ils ont voyagé en cabine de première classe. (Họ đã du lịch trong cabin hạng nhất.)
- Cabine simple / individuelle: Cabin đơn.
- Je préfère une cabine individuelle pour plus d'intimité. (Tôi thích một cabin đơn để riêng tư hơn.)
danh từ giống cái
- cabin, buồng
- Retenir une cabine à bord d'un paquebotgiữ một cabin trên tàu thủy
- Cabine de bainbuồng thay quần áo (của người đi tắm)
- Cabine téléphoniquebuồng điện thoại
- Cabine de pilotage(hàng không) buồng lái