cabine

Học thuật
Thân thiện
cabine

Je téléphone depuis une cabine téléphonique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cabin, buồng nhỏ: Một không gian kín, thường nhỏ được ngăn riêng, dùng cho một mục đích cụ thể trên tàu thủy, máy bay hoặc trong các tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Retenir une cabine à bord d'un paquebot. (Giữ một cabin trên tàu thủy.)
    • La cabine de l'avion est pressurisée. (Buồng lái máy bay được điều áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à l'étroit comme dans une cabine": Chật chội như trong một buồng nhỏ.
    • Ce bureau minuscule, on y est à l'étroit comme dans une cabine. (Văn phòng nhỏ xíu này, ở trong đó chật chội như trong một buồng nhỏ.)
Biến thể từ liên quan
  • Cabine de bain (cụm danh từ): Buồng thay quần áo (ở bãi biển, hồ bơi).
  • Cabine téléphonique (cụm danh từ): Buồng điện thoại công cộng.
  • Cabine de pilotage (cụm danh từ): Buồng lái (máy bay, tàu vũ trụ).
  • Cabine d'essayage (cụm danh từ): Phòng thử đồ (trong cửa hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Chambre (danh từ giống cái): Buồng, phòng (nghĩa rộng hơn, thường chỉ phòng ngủ).
  • Compartiment (danh từ giống đực): Khoang, ngăn (ví dụ: trên tàu hỏa).
  • Loge (danh từ giống cái): Buồng nhỏ, phòng nhỏ (ví dụ: của người gác cổng, trong rạp hát).
Cụm từ cố định
  • Cabine de première classe: Cabin hạng nhất.
    • Ils ont voyagé en cabine de première classe. (Họ đã du lịch trong cabin hạng nhất.)
  • Cabine simple / individuelle: Cabin đơn.
    • Je préfère une cabine individuelle pour plus d'intimité. (Tôi thích một cabin đơn để riêng tư hơn.)
cabine

Je téléphone depuis une cabine téléphonique.

danh từ giống cái
  1. cabin, buồng
    • Retenir une cabine à bord d'un paquebot
      giữ một cabin trên tàu thủy
    • Cabine de bain
      buồng thay quần áo (của người đi tắm)
    • Cabine téléphonique
      buồng điện thoại
    • Cabine de pilotage
      (hàng không) buồng lái

Từ chứa "cabine"

Từ có nhắc đến "cabine"