cuddy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bếp hoặc phòng nhỏ để chứa đồ ăn trên một con tàu nhỏ: "Cuddy" dùng để chỉ một không gian nhỏ, thường là bếp (galley) hoặc tủ/kho (pantry) dùng để chuẩn bị và cất giữ thức ăn trên các tàu thuyền có kích thước nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor went to the cuddy to fetch some biscuits. (Người thủy thủ đi đến phòng chứa đồ ăn để lấy một ít bánh quy.)
- On this small fishing boat, the cuddy is just a tiny space with a stove and a cupboard. (Trên chiếc thuyền đánh cá nhỏ này, cái bếp chỉ là một không gian nhỏ xíu với một cái bếp và một tủ đựng đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forecastle cuddy": Đôi khi được dùng để chỉ một phòng nhỏ hoặc chỗ ở ở phần mũi tàu, nơi có thể kết hợp chức năng chứa đồ và ở.
- The old sailor kept his personal belongings in the forecastle cuddy. (Người thủy thủ già cất giữ đồ đạc cá nhân của mình trong căn phòng nhỏ ở mũi tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Galley (n): Bếp trên tàu thuyền hoặc máy bay.
- Pantry (n): Phòng hoặc tủ để chứa thực phẩm, đồ khô trong nhà.
- Caboose (n): Toa tàu dành cho nhân viên phục vụ, hoặc (trong lịch sử hàng hải) một cấu trúc nhỏ trên boong tàu dùng làm bếp.
Từ đồng nghĩa
- Ship's galley: Bếp trên tàu.
- Ship's pantry: Tủ/Phòng chứa thức ăn trên tàu.
Lưu ý
- Từ "cuddy" này rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, đặc biệt liên quan đến các tàu thuyền nhỏ. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
Noun
- bếp hoặc phòng để đồ ăn của một con tàu nhỏ