Cody

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng: "Cody" một tên riêng, thường được dùng làm tên người, đặc biệt phổ biếncác nước nói tiếng Anh.
    • Tên một nhân vật lịch sử: "Cody" còn tên của William Frederick "Buffalo Bill" Cody, một nhân vật biểu tượng của miền Tây nước Mỹ, nổi tiếng với các chương trình biểu diễn Wild West (Miền Tây hoang dã).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):

    • My friend's name is Cody. (Tên bạn tôi Cody.)
    • Cody is coming to the party tonight. (Cody sẽ đến bữa tiệc tối nay.)
  • Danh từ (Nhân vật lịch sử):

    • Buffalo Bill Cody was a famous showman. (Buffalo Bill Cody một ông bầu nổi tiếng.)
    • We learned about Cody and his Wild West shows in history class. (Chúng tôi đã học về Cody những màn trình diễn Miền Tây hoang dã của ông trong lớp lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Cody": Đôi khi được dùng để chỉ một người phong cách hoặc nghề nghiệp liên quan đến hình ảnh cao bồi, người tiên phong, lấy cảm hứng từ hình tượng Buffalo Bill Cody.
    • He's a real Cody, always telling adventurous stories. (Anh ta đúng một tay cao bồi, lúc nào cũng kể những câu chuyện phiêu lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Code (n): , luật lệ. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cách viết gần giống).
  • Kodiak (n): Một loài gấu lớn hoặc một hòn đảo ở Alaska. (Một từ riêng biệt, đôi khi bị nhầm lẫn về âm thanh).
Từ đồng nghĩa
  • William F. Cody: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử.
  • Buffalo Bill: Biệt danh nổi tiếng của William Frederick Cody.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "Cody". Tuy nhiên, hình ảnh của Buffalo Bill Cody thường gắn liền với các thành ngữ về tinh thần khai phá, phiêu lưu của miền Tây nước Mỹ.
Noun
  1. tên ông bầu của Mỹ, nổi tiếng với diễn Miền tây hoang dã (1846-1917).