cutty
/'kʌti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (cổ, phương ngữ Scotland):
- Ngắn, cụt, cộc: Dùng để mô tả một vật có chiều dài ngắn hơn bình thường hoặc bị cắt ngắn.
- Danh từ:
- Ống điếu ngắn, tẩu ngắn: Một loại tẩu thuốc có thân rất ngắn.
- (Thông tục, cổ, mang tính miệt thị) Người đàn bà thiếu đạo đức: Cách gọi xúc phạm, ám chỉ một người phụ nữ có hành vi không đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He carried a cutty knife for whittling. (Anh ta mang một con dao lưỡi ngắn để gọt đẽo.)
- The shepherd had a cutty pipe. (Người chăn cừu có một cái tẩu ngắn.)
Danh từ (chỉ ống điếu):
- He filled his cutty with tobacco. (Ông ta nhồi thuốc vào cái tẩu ngắn của mình.)
Danh từ (chỉ người, cách dùng cổ):
- The old tale warned young men about the cutty by the river. (Câu chuyện cổ cảnh báo những chàng trai trẻ về người đàn bà không đứng đắn ở bên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cutty sark": Tên một con tàu buồm nổi tiếng của Scotland (nghĩa đen: "áo sơ mi ngắn"), cũng là tên một nhãn hiệu rượu whisky nổi tiếng.
- The Cutty Sark is now a museum ship in London. (Con tàu Cutty Sark giờ là một tàu bảo tàng ở Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cutty stool (danh từ, lịch sử Scotland): Một chiếc ghế thấp, thường dùng trong nhà thờ để làm hình phạt cho những người phụ nữ bị buộc tội ngoại tình.
- Cutty grass (danh từ): Một loại cỏ có lá sắc, dễ gây đứt tay.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "ngắn"): Short, stubby.
- Danh từ (nghĩa "ống điếu"): Short-stemmed pipe.
- Danh từ (nghĩa "người đàn bà", cổ): Hussy, strumpet (đều là những từ cổ, mang tính miệt thị).
Thành ngữ liên quan
- "Cutty-eyed" (tính từ, phương ngữ): Liếc mắt, nhìn xiên xẹo một cách không thiện cảm.
- He gave me a cutty-eyed look. (Hắn ta liếc nhìn tôi một cách đầy ác ý.)
danh từ
- ống điếu ngắn, tẩu ngắn
- (thông tục) người đàn bà thiếu đạo đức, người đàn bà không ra gì