caddy

/'kædi/
danh từ
  1. hộp trà ((cũng) tea caddy)
danh từ
  1. (như) caddie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caddy"

caddy
A golfer's caddy hands him a club on the sunny course.