caddy

/'kædi/
Học thuật
Thân thiện
caddy

A golfer's caddy hands him a club on the sunny course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng trà: Một hộp nhỏ, thường được trang trí, dùng để đựng bảo quản trà .
    • Người nhặt bóng, người mang gậy (trong golf): Người hỗ trợ vận động viên golf bằng cách mang gậy đưa lời khuyên trên sân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hộp đựng trà):

    • She keeps her loose-leaf tea in a beautiful silver caddy. ( ấy giữ trà của mình trong một hộp bạc xinh đẹp.)
    • The antique caddy on the shelf is from my grandmother. (Chiếc hộp đựng trà cổ trên kệ của tôi.)
  • Danh từ (Người hỗ trợ trong golf):

    • The golfer's caddy handed him the correct club for the shot. (Người nhặt bóng của tay golf đưa cho anh ta đúng cây gậy để thực hiện đánh.)
    • He worked as a caddy at the local golf course during the summer. (Anh ấy làm người mang gậysân golf địa phương vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To caddy" (Động từ): Hành động làm người mang gậy, hỗ trợ trong golf.
    • He offered to caddy for his friend in the tournament. (Anh ấy đề nghị làm người mang gậy cho bạn mình trong giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea caddy (n): Hộp đựng trà. Đây biến thể đầy đủ phổ biến hơn của nghĩa đầu tiên.
  • Caddie (n): Cách viết khác, thường dùng phổ biến hơn cho nghĩa "người mang gậy trong golf".
Từ đồng nghĩa
  • Hộp đựng trà: Tea canister, tea tin, tea box.
  • Người mang gậy (golf): Golf attendant, bag carrier.
Lưu ý

Từ "caddy" hai nghĩa hoàn toàn khác biệt, xuất phát từ các từ nguyên khác nhau. Người học cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa đồ vật (hộp đựng trà) người (hỗ trợ trong golf). Trong tiếng Việt, hai nghĩa này cũng được dịch bằng các từ hoàn toàn khác nhau.

caddy

A golfer's caddy hands him a club on the sunny course.

danh từ
  1. hộp trà ((cũng) tea caddy)
danh từ
  1. (như) caddie

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "caddy"