cuish
/kwis/ Cách viết khác : (cuish) /kwiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giáp che đùi: Một phần của bộ áo giáp thời trung cổ, được thiết kế để bảo vệ phần đùi của người mặc, thường là các hiệp sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight's armor included a sturdy cuish for thigh protection. (Bộ giáp của hiệp sĩ bao gồm một miếng giáp che đùi chắc chắn để bảo vệ đùi.)
- The museum displayed a collection of historical cuishes. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các miếng giáp che đùi lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A pair of cuishes": Một đôi giáp che đùi (thường dùng cho cả hai chân).
- The full suit of plate armor required a pair of cuishes. (Bộ áo giáp nguyên tấm hoàn chỉnh yêu cầu một đôi giáp che đùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cuisse (n): Cách viết khác phổ biến hơn của từ "cuish", cùng nghĩa.
- The word "cuisse" is more commonly found in historical texts. (Từ "cuisse" thường xuất hiện phổ biến hơn trong các văn bản lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Thigh guard: Miếng bảo vệ đùi (cách gọi mô tả chức năng).
- Tasset (n): Một loại giáp bảo vệ phần trên của đùi, có thể là một phần mở rộng của giáp thân, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc khi mô tả về áo giáp thời trung cổ. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày.
danh từ
- (sử học) giáp che đùi