cosh

/kɔʃ/
danh từ
  1. (từ lóng) cái dùi cui
ngoại động từ
  1. (từ lóng) đánh bằng dùi cui

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cosh"