cumulation
/,kju:mju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chất chứa, sự dồn lại, sự tích luỹ: Chỉ hành động hoặc quá trình gom góp, chồng chất hoặc thu thập nhiều thứ lại với nhau theo thời gian, tạo thành một khối lượng lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cumulation of dust on the old bookshelves was noticeable. (Sự tích tụ bụi trên những giá sách cũ rất đáng chú ý.)
- His wealth is the result of a lifetime cumulation of wise investments. (Sự giàu có của ông ấy là kết quả của cả đời tích luỹ từ những khoản đầu tư khôn ngoan.)
- The report shows the cumulation of evidence against the suspect. (Báo cáo cho thấy sự dồn lại các bằng chứng chống lại nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cumulation of knowledge": sự tích luỹ kiến thức.
- Scientific progress relies on the cumulation of knowledge over generations. (Tiến bộ khoa học dựa vào sự tích luỹ kiến thức qua nhiều thế hệ.)
"Cumulation of stress": sự dồn nén căng thẳng.
- The cumulation of stress from work and personal life can lead to burnout. (Sự dồn nén căng thẳng từ công việc và cuộc sống cá nhân có thể dẫn đến kiệt sức.)
Biến thể và từ gần giống
Cumulative (tính từ): có tính chất tích luỹ, dồn dần.
- The cumulative effect of the medication is more important than a single dose. (Hiệu quả tích luỹ của thuốc quan trọng hơn một liều duy nhất.)
Accumulation (danh từ): sự tích tụ, sự tích luỹ (từ gần nghĩa và thường dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Accumulation: sự tích tụ.
- Amassment: sự tích góp, sự thu thập số lượng lớn.
- Aggregation: sự tập hợp, sự gom lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cumulation")
danh từ
- sự chất chứa, sự dồn lại, sự tích luỹ