pile
/pail/
Định nghĩa
Danh từ:
- Chồng, đống: Một số lượng lớn các vật được xếp chồng lên nhau hoặc chất thành đống.
- Cọc, cột: Một thanh dài bằng gỗ, bê tông hoặc kim loại được đóng xuống đất để làm nền móng hoặc cấu trúc hỗ trợ.
- Bề mặt mịn: Lớp sợi mềm, ngắn và dày đứng thẳng trên bề mặt của các vật liệu như thảm, nhung hoặc vải dệt kim.
- Tài sản lớn, của cải chất đống: Một lượng tiền hoặc tài sản rất lớn (dùng trong văn nói).
- Lò phản ứng hạt nhân: Một thiết bị tạo ra năng lượng từ các phản ứng hạt nhân có kiểm soát (thường dùng trong cụm "atomic pile" hoặc "nuclear pile").
Động từ:
- Chất đống, xếp chồng: Hành động đặt nhiều thứ lên trên nhau để tạo thành một chồng hoặc đống.
- Chất đầy, chất chứa: Đặt hoặc đổ một lượng lớn thứ gì đó vào một nơi.
- Dồn dập, ập đến: Di chuyển vào một nơi với số lượng lớn cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She sorted the documents into neat piles on her desk. (Cô ấy phân loại tài liệu thành những chồng gọn gàng trên bàn.)
- The ancient house was built on wooden piles over the water. (Ngôi nhà cổ được xây dựng trên những chiếc cọc gỗ trên mặt nước.)
- This carpet has a very soft and luxurious pile. (Tấm thảm này có bề mặt rất mềm và sang trọng.)
- He made a pile from investing in technology stocks. (Anh ta kiếm được một món tiền lớn từ việc đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.)
Động từ:
- Please pile the boxes in the corner. (Hãy chất những chiếc hộp thành đống ở góc phòng.)
- He piled his plate with food. (Anh ấy chất đầy thức ăn lên đĩa của mình.)
- When the doors opened, people piled into the store. (Khi cửa mở, mọi người ồ ạt kéo vào cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make a pile / to make one's pile": Kiếm được một khoản tiền lớn, làm giàu.
- He made his pile in the real estate business. (Ông ấy làm giàu từ kinh doanh bất động sản.)
"To pile on" (nghĩa bóng): Thêm vào một cách quá mức, đặc biệt là lời chỉ trích hoặc công việc.
- After the mistake, the critics piled on. (Sau sai lầm, các nhà phê bình đã chỉ trích dồn dập.)
"To pile up":
- Chất đống lên, tích tụ: The work really piles up before the holidays. (Công việc thực sự chất đống trước kỳ nghỉ.)
- Xảy ra liên tiếp: The problems just kept piling up. (Các vấn đề cứ xảy ra liên tiếp.)
- Va chạm (nhiều phương tiện): Several cars piled up on the icy highway. (Nhiều ô tô đâm vào nhau trên đường cao tốc đóng băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Piling (n): Cọc móng (dùng trong xây dựng).
- Piled (adj): Có bề mặt bằng sợi mịn (dùng cho vải).
- A piled fabric like velvet. (Một loại vải có bề mặt mịn như nhung.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chồng, đống): Stack (chồng, xếp chồng), heap (đống), mound (gò, đống).
- Động từ (chất đống): Stack (xếp chồng), heap (chất thành đống), load (chất lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pile in/into: Ồ ạt đi vào, chen chúc vào (một không gian nhỏ).
- All the kids piled into the back of the car. (Tất cả lũ trẻ chen chúc vào phía sau xe ô tô.)
Pile out (of): Ồ ạt đi ra (từ một phương tiện hoặc không gian).
- The passengers piled out of the bus. (Hành khách ồ ạt bước ra khỏi xe buýt.)
Pile on the pressure/agony: Gây thêm áp lực hoặc làm cho tình hình tồi tệ hơn.
- The media piled on the pressure for the minister to resign. (Giới truyền thông gây thêm áp lực để bộ trưởng từ chức.)
Thành ngữ liên quan
At the bottom/top of the pile: Ở vị trí thấp nhất/cao nhất trong một hệ thống phân cấp hoặc thứ tự ưu tiên.
- When resources are scarce, the poor are at the bottom of the pile. (Khi tài nguyên khan hiếm, người nghèo là những người ở vị trí cuối cùng.)
Make a pile: Kiếm được nhiều tiền (như đã nêu ở trên).
danh từ
-
cọc, cừ
-
cột nhà sàn
ngoại động từ
-
đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...)
danh từ
-
chồng, đống
-
a pile of booksmột chồng sách
-
a pile of sandmột đống cát
-
-
giàn thiêu xác
-
(thông tục) của cải chất đống, tài sản
-
to make a pile; to make one's pilehốt của, phất, làm giàu
-
-
toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ
-
(điện học) pin
-
(vật lý) lò phản ứng
-
atomic pilelò phản ứng nguyên tử
-
nuclear pilelò phản ứng hạt nhân
-
ngoại động từ
-
(+ up, on) chất đống, chồng chất, xếp thành chồng, tích luỹ (của cải...)
-
(quân sự) dựng (súng) chụm lại với nhau
-
to pile armsdựng súng chụm lại với nhau
-
-
(+ with) chất đầy, chất chứa, để đầy
-
to pile a table with dishesđể đầy đĩa trên bàn
-
-
(hàng hải) va (tàu) vào đá ngần; làm cho (tàu) mắc cạn
Idioms
-
to pile it on
cường điệu, làm quá đáng
-
to pile up (on the ageney)
(thông tục) làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn
danh từ
-
(từ cổ,nghĩa cổ) mặt trái đồng tiền; mặt sấp đồng tiền
-
cross or pilengửa hay sấp
-
danh từ
-
lông măng, lông mịn; len cừu
-
tuyết (nhung, thảm, hàng len dệt)
danh từ
-
(y học) dom
-
(số nhiều) bệnh trĩ
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "pile"