curée

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) thịt mồi cho chó; sự cho chó ăn thịt mồi; lúc cho chó ăn thịt mồi
  2. (nghĩa bóng) sự đổ (giành danh vị...)
    • âpre à la curée
      rất hám lợi danh
    • Curer, curé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm