cuire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nấu, làm chín thức ăn bằng nhiệt: Hành động chế biến thực phẩm (thịt, rau, bánh...) bằng cách sử dụng lửa, , hoặc nguồn nhiệt khác.
    • Nung, nấu (vật liệu): Dùng nhiệt cao để xửcác vật liệu như gạch, đất sét, vôi.
  2. Nội động từ:

    • (Thức ăn) Đang được nấu, đang chín: Trạng thái của thực phẩm đang trong quá trình nấu.
    • (Thức ăn) Chín: Trạng thái thức ăn đã được nấu xong có thể ăn được.
    • Cảm thấy nóng rát, đau rát (như bị bỏng): Cảm giác khó chịu trên da hoặc mắt do bệnh lý, hóa chất hoặc nhiệt độ.
    • Nóng bức, nóng như thiêu: Cảm giác về nhiệt độ môi trường rất cao.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Elle aime cuire du pain. ( ấy thích nướng bánh mì.)
    • On cuit les briques dans un four. (Người ta nung gạch trong .)
  • Nội động từ:

    • Laissez le gâteau cuire pendant 45 minutes. (Hãy để bánh nướng trong 45 phút.)
    • Les pommes de terre ne cuisent pas encore. (Khoai tây vẫn chưa chín.)
    • La fumée me fait cuire les yeux. (Khói làm mắt tôi rát.)
    • Avec cette canicule, on cuit dans l'appartement. (Với đợt nắng nóng này, chúng tôi nóng như bị nướng trong căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être cuit" (thân mật): Bị thua, thất bại hoàn toàn, hết hy vọng.
    • Si tu rates cet examen, tu es cuit. (Nếu cậu trượt kỳ thi này thì coi như xong đời.)
  • "cuire dans son jus" (thân mật):
    • Cảm thấy rất nóng.
      • Je cuis dans mon jus avec ce pull. (Tôi nóng bức với cái áo len này.)
    • trong tình trạng trơ trọi, không sự giúp đỡ.
      • Il a été laissé cuire dans son jus avec ses problèmes. (Anh ta bị bỏ mặc một mình với đống vấn đề của mình.)
  • "dur à cuire" (thân mật): Người chịu đựng giỏi, cứng cỏi, khó bị đánh bại.
    • C'est un dur à cuire, il ne se plaint jamais. (Hắnmột tay cứng, chẳng bao giờ than vãn.)
  • "il t'en cuira" / "il vous en cuira" (cổ văn, thân mật): Bạn/Anh sẽ phải hối hận, sẽ bị trừng phạt về việc đó.
    • Si tu désobéis, il t'en cuira. (Nếu con không vâng lời, con sẽ phải hối hận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuisson (danh từ): Sự nấu nướng, thời gian hoặc nhiệt độ nấu.
    • Le temps de cuisson est de vingt minutes. (Thời gian nấuhai mươi phút.)
  • Cuit, cuite (tính từ): Đã được nấu chín.
    • de la viande bien cuite (thịt được nấu chín kỹ)
  • Recuire (ngoại động từ): Nấu lại, nung lại.
  • Précuire (ngoại động từ): Nấu , làm chín sơ bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Préparer (ngoại động từ): Chuẩn bị, chế biến (nghĩa rộng hơn).
  • Bouillir (nội động từ): Sôi, luộc (một cách cụ thể của "cuire").
  • Rôtir (ngoại động từ): Nướng, quay (một cách cụ thể của "cuire").
  • Brûler (nội/ngoại động từ): Đốt cháy; cảm thấy nóng rát (gần nghĩa với nghĩa bóng của "cuire").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cuire à gros bouillon: Nấu sôi sùng sục, nấunhiệt độ sôi mạnh.
    • Faites cuire les pâtes à gros bouillon. (Hãy nấu sôi sùng sục.)
  • Cuire à feu doux: Nấu với lửa nhỏ.
    • Laissez la sauce cuire à feu doux. (Hãy để nước sốt nấu với lửa nhỏ.)
  • Cuire au four: Nướng bằng .
    • Je vais cuire ce gâteau au four. (Tôi sẽ nướng chiếc bánh này bằng .)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les doigts qui cuisent (thân mật): Cảm thấy rất nóng lòng, sốt ruột muốn làm điều đó.
    • J'ai les doigts qui cuisent de vouloir commencer ce projet. (Tôi nóng lòng muốn bắt đầu dự án này.)
ngoại động từ
  1. nấu
    • Cuire de la viande
      nấu thịt
  2. nung (gạch, vôi)
    • dur à cuire
      (thân mật) chịu đựng giỏi
    • Cuir
nội động từ
  1. nấu
    • Cuire à gros bouillon
      nấu sôi sùng sục
  2. chín
    • Légumes qui cuisent mal
      rau luộc chưa chín
  3. (nghĩa bóng) đau rát (như bị bỏng)
    • Les yeux me cuisent
      mắt tôi đau rát
  4. nóng qúa
    • On cuit ici
      đây nóng quá
    • cuire dans son jus
      (thân mật) nóng quá
    • être cuit
      (thân mật) bị thua, thất bại
    • il vous en cuira
      anh sẽ bị rầy rà về việc đó