crue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (dạng giống đực: 'cru'):
- Sống, chưa chín: Chỉ thức ăn chưa được nấu chín.
- Thô, mộc: Chỉ vật liệu chưa qua xử lý hoặc tinh chế.
- Sống sượng, trắng trợn, thô thiển: Chỉ cách nói năng, hành động hoặc hình ảnh thiếu tế nhị, tàn nhẫn hoặc quá rõ ràng.
- Chói, gắt (màu sắc): Chỉ màu sắc quá rực rỡ, thiếu sự hài hòa.
Danh từ giống cái:
- Sự dâng lên (của nước): Sự gia tăng mực nước, thường dùng cho sông, suối.
- Trận lũ, nước lũ: Lượng nước dâng cao một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il aime manger des légumes crus. (Anh ấy thích ăn rau sống.)
- La réalité crue de la guerre est difficile à accepter. (Thực tế trắng trợn của chiến tranh thật khó chấp nhận.)
- Une lumière crue éclaire la pièce. (Một ánh sáng chói chiếu sáng căn phòng.)
Danh từ:
- La crue du fleuve a inondé les champs. (Nước lũ của con sông đã nhấn chìm những cánh đồng.)
- On attend la crue annuelle du Nil. (Người ta chờ đợi trận lũ hàng năm của sông Nile.)
Các cách sử dụng nâng cao
À cru:
- Trần, không có lớp lót: Ngồi, cưỡi trực tiếp lên một bề mặt mà không có đệm lót.
- Monter un cheval à cru. (Cưỡi ngựa không yên.)
- Ăn tươi nuốt sống (nghĩa bóng): Dễ dàng đánh bại hoặc lấn át ai đó.
- Ce débatteur expérimenté l'a avaler tout cru. (Nhà tranh luận dày dạn kinh nghiệm đó đã ăn tươi nuốt sống anh ta.)
De son (propre) cru (nghĩa bóng): Do chính mình nghĩ ra, tự sáng tác.
- Il a ajouté une histoire de son propre cru. (Anh ấy đã thêm một câu chuyện do chính mình bịa ra.)
Biến thể và từ liên quan
- Cru, e (adj): Dạng tính từ giống đực và giống cái.
- Crument (phó từ): Một cách sống sượng, trắng trợn.
- Il a répondu crument. (Anh ấy đã trả lời một cách trắng trợn.)
- Cruauté (n.f): Sự tàn nhẫn, độc ác.
- Crus (n.m): Vùng trồng nho đặc sản; rượu vang đặc sản của một vùng.
- Les grands crus de Bordeaux. (Những vùng rượu vang lớn của Bordeaux.)
Từ đồng nghĩa
- (Tính từ - nghĩa "sống"): Non cuit (chưa nấu chín).
- (Tính từ - nghĩa "thô thiển"): Brutal, grossier, vulgaire (thô bạo, thô tục, tục tĩu).
- (Danh từ - nghĩa "lũ"): Débordement, inondation (sự tràn bờ, lũ lụt).
Thành ngữ liên quan
- Manger / Avaler quelqu'un tout cru: Ăn tươi nuốt sống ai (nghĩa bóng: dễ dàng đánh bại, khiến ai phải im hơi lặng tiếng).
- Voir la vie en cru: Nhìn cuộc sống một cách phũ phàng, không màu hồng.
tính từ
- sống
- Viande cruethịt sống
- mộc
- Soie cruelụa mộc
- sượng
- Couleur cruemàu sượng
- sống sượng, trắng trợn
- Réponse cruecâu trả lời sống sượng
- à cru+ ngay ở trên
- Assis à cru sur l'herbengồi ngay ở trên cỏ
- Monter à crucưỡi ngựa không yên
- Les pieds à cruchân trần, chân không
- avaler quelqu'un tout cru; manger quelqu'un tout cru(thân mật) ăn tươi nuốt sống ai
danh từ giống đực
- vùng trồng nho
- Les grands crus de Francecác vùng trồng nho lớn của nước Pháp
- rượu nho (sản xuất ở vùng nào)
- Les meilleurs crus de Bourgognerượu vang tốt nhất vùng Buốc-gô-nhơ
- de son cru; de son propre cru(nghĩa bóng) do chính mình nghĩ, tự mình đặt ra
- Crue
phó từ
- sống sượng, trắng trợn
- Parler crunói trắng trợn