crue

Học thuật
Thân thiện
crue

Une femme coupe une carotte crue sur une planche à découper.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (dạng giống đực: 'cru'):

    • Sống, chưa chín: Chỉ thức ăn chưa được nấu chín.
    • Thô, mộc: Chỉ vật liệu chưa qua xửhoặc tinh chế.
    • Sống sượng, trắng trợn, thô thiển: Chỉ cách nói năng, hành động hoặc hình ảnh thiếu tế nhị, tàn nhẫn hoặc quá rõ ràng.
    • Chói, gắt (màu sắc): Chỉ màu sắc quá rực rỡ, thiếu sự hài hòa.
  2. Danh từ giống cái:

    • Sự dâng lên (của nước): Sự gia tăng mực nước, thường dùng cho sông, suối.
    • Trận , nước lũ: Lượng nước dâng cao một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il aime manger des légumes crus. (Anh ấy thích ăn rau sống.)
    • La réalité crue de la guerre est difficile à accepter. (Thực tế trắng trợn của chiến tranh thật khó chấp nhận.)
    • Une lumière crue éclaire la pièce. (Một ánh sáng chói chiếu sáng căn phòng.)
  • Danh từ:

    • La crue du fleuve a inondé les champs. (Nước lũ của con sông đã nhấn chìm những cánh đồng.)
    • On attend la crue annuelle du Nil. (Người ta chờ đợi trận hàng năm của sông Nile.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À cru:

    • Trần, không lớp lót: Ngồi, cưỡi trực tiếp lên một bề mặt không đệm lót.
      • Monter un cheval à cru. (Cưỡi ngựa không yên.)
    • Ăn tươi nuốt sống (nghĩa bóng): Dễ dàng đánh bại hoặc lấn át ai đó.
      • Ce débatteur expérimenté l'a avaler tout cru. (Nhà tranh luận dày dạn kinh nghiệm đó đã ăn tươi nuốt sống anh ta.)
  • De son (propre) cru (nghĩa bóng): Do chính mình nghĩ ra, tự sáng tác.

    • Il a ajouté une histoire de son propre cru. (Anh ấy đã thêm một câu chuyện do chính mình bịa ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Cru, e (adj): Dạng tính từ giống đực giống cái.
  • Crument (phó từ): Một cách sống sượng, trắng trợn.
    • Il a répondu crument. (Anh ấy đã trả lời một cách trắng trợn.)
  • Cruauté (n.f): Sự tàn nhẫn, độc ác.
  • Crus (n.m): Vùng trồng nho đặc sản; rượu vang đặc sản của một vùng.
    • Les grands crus de Bordeaux. (Những vùng rượu vang lớn của Bordeaux.)
Từ đồng nghĩa
  • (Tính từ - nghĩa "sống"): Non cuit (chưa nấu chín).
  • (Tính từ - nghĩa "thô thiển"): Brutal, grossier, vulgaire (thô bạo, thô tục, tục tĩu).
  • (Danh từ - nghĩa ""): Débordement, inondation (sự tràn bờ, lũ lụt).
Thành ngữ liên quan
  • Manger / Avaler quelqu'un tout cru: Ăn tươi nuốt sống ai (nghĩa bóng: dễ dàng đánh bại, khiến ai phải im hơi lặng tiếng).
  • Voir la vie en cru: Nhìn cuộc sống một cách phũ phàng, không màu hồng.
crue

Une femme coupe une carotte crue sur une planche à découper.

tính từ
  1. sống
    • Viande crue
      thịt sống
  2. mộc
    • Soie crue
      lụa mộc
  3. sượng
    • Couleur crue
      màu sượng
  4. sống sượng, trắng trợn
    • Réponse crue
      câu trả lời sống sượng
  5. à cru+ ngaytrên
    • Assis à cru sur l'herbe
      ngồi ngaytrên cỏ
    • Monter à cru
      cưỡi ngựa không yên
    • Les pieds à cru
      chân trần, chân không
    • avaler quelqu'un tout cru; manger quelqu'un tout cru
      (thân mật) ăn tươi nuốt sống ai
danh từ giống đực
  1. vùng trồng nho
    • Les grands crus de France
      các vùng trồng nho lớn của nước Pháp
  2. rượu nho (sản xuấtvùng nào)
    • Les meilleurs crus de Bourgogne
      rượu vang tốt nhất vùng Buốc--nhơ
    • de son cru; de son propre cru
      (nghĩa bóng) do chính mình nghĩ, tự mình đặt ra
    • Crue
phó từ
  1. sống sượng, trắng trợn
    • Parler cru
      nói trắng trợn