cure

/kjuə/
Học thuật
Thân thiện
cure

Une personne suit une cure thermale dans une station de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chữa bệnh, phương pháp điều trị: Chỉ hành động hoặc quá trình chữa lành một căn bệnh, hoặc một liệu trình cụ thể.
    • Chức vụ cha xứ: Trong tôn giáo, chỉ chức vụ của một linh mục phụ trách một giáo xứ.
    • Nhà ở của cha xứ: Chỉ nơi cư trú của vị linh mục đảm nhiệm chức vụ cha xứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les médecins cherchent une cure pour cette maladie. (Các bác sĩ đang tìm kiếm một phương pháp chữa trị cho căn bệnh này.)
    • Il a suivi une cure de trois semaines dans un centre spécialisé. (Anh ấy đã trải qua một đợt điều trị ba tuần tại một trung tâm chuyên khoa.)
    • Le prêtre a été nommé à la cure du village. (Vị linh mục đã được bổ nhiệm vào chức cha xứ của ngôi làng.)
    • La cure est située à côté de l'église. (Nhà cha xứ nằm cạnh nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • N'avoir cure de (quelque chose/quelqu'un): Không bận lòng đến, không quan tâm đến (ai/điều ).
    • Il n'a cure des critiques. (Anh ta không bận lòng đến những lời chỉ trích.)
  • Cure thermale: Đợt điều trị bằng nước khoáng (thườngsuối nước nóng).
    • Elle part chaque année en cure thermale pour ses rhumatismes. ( ấy đi điều trị bằng nước khoáng mỗi năm bệnh thấp khớp.)
Biến thể từ liên quan
  • Curer (Động từ): Làm sạch, nạo (ví dụ: – nạo vét một cái giếng). Lưu ý: Đâymột động từ khác biệt, không phảibiến thể trực tiếp của danh từ "cure".
  • Guérison (Danh từ giống cái): Sự khỏi bệnh, sự lành bệnh (chỉ kết quả).
  • Traitement (Danh từ giống đực): Sự điều trị, liệu pháp (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Remède (Danh từ giống đực): Phương thuốc, cách chữa.
  • Traitement (Danh từ giống đực): Sự điều trị.
  • Paroisse (Danh từ giống cái): Giáo xứ (nghĩa liên quan đến chức vụ).
Cụm từ cố định
  • Être en cure: Đang trong đợt điều trị.
    • Mon père est en cure de désintoxication. (Cha tôi đang trong đợt điều trị cai nghiện.)
cure

Une personne suit une cure thermale dans une station de montagne.

danh từ giống cái
  1. (N'avoir cure de) không bận lòng đến
  2. (y học) sự chữa; đợt chữa
    • Cure thermale
      đợt chữa nước khoáng (nóng)
  3. (tôn giáo) chức cha xứ
  4. (tôn giáo) nhà cha xứ