curiste

Học thuật
Thân thiện
curiste

Un curiste boit un verre d'eau minérale à la source.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo một đợt chữa bằng nước suối khoáng: "Curiste" chỉ một người đang thực hiện hoặc đã thực hiện một liệu trình điều trị tại một cơ sở suối nước nóng hoặc suối khoáng, thường để chữa bệnh hoặc cải thiện sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les curistes boivent l'eau de la source chaque matin. (Những người theo đợt chữa uống nước suối mỗi buổi sáng.)
    • Elle est curiste à Vittel pour soigner ses rhumatismes. ( ấyngười theo đợt chữa ở Vittel để chữa bệnh thấp khớp.)
    • Un curiste de Vichy. (Một người theo một đợt chữasuối Vichy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La clientèle des curistes": chỉ toàn bộ nhóm khách hàngnhững người tới điều trị tại một địa điểm suối khoáng.
    • La ville thermale vit principalement de la clientèle des curistes. (Thị trấn suối nước nóng sống chủ yếu nhờ vào lượng khách hàngnhững người theo đợt chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cure (n): đợt chữa, liệu trình chữa bệnh (thường bằng nước suối).

    • Elle fait une cure de trois semaines. ( ấy đang theo một đợt chữa ba tuần.)
  • Station thermale (n): trạm, thị trấn suối nước nóng, nơi các cơ sở điều trị.

    • Vichy est une célèbre station thermale. (Vichymột thị trấn suối nước nóng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Patient d'une cure thermale: bệnh nhân của một liệu trình suối nước nóng.
  • Baigneur (nghĩa , trong bối cảnh suối khoáng): người tắm suối chữa bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "curiste")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "curiste")

curiste

Un curiste boit un verre d'eau minérale à la source.

danh từ
  1. (y học) người theo một đợt chữa
    • Un curiste de Vichy
      người theo một đợt chữasuối Vi-si