curule

Học thuật
Thân thiện
curule

Le sénateur romain s'assoit sur une chaise curule en ivoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ghế ngà: Từ này mô tả một đặc quyền hoặc địa vị cao quý trong xã hội La cổ đại, gắn liền với chiếc ghế ngà (ghế curule) - một biểu tượng của quyền lực.
    • quyền ngồi ghế ngà: Dùng để chỉ các quan chức cấp cao (như quan chấp chính, quan pháp quan) được trao đặc quyền ngồi trên chiếc ghế đặc biệt này trong khi thi hành nhiệm vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chaise curule était un symbole de pouvoir à Rome. (Chiếc ghế ngàmột biểu tượng quyền lực ở Rome.)
    • Seuls les magistrats curules avaient le droit de présider ce tribunal. (Chỉ có các quan chức quyền ngồi ghế ngà mới quyền chủ trì tòa án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Magistrature curule": Chức quan cao cấp ( quyền ngồi ghế ngà). Đâythuật ngữ chỉ nhóm các chức vụ chính thức cao nhất trong chính quyền Cộng hòa La .
    • Le consulat faisait partie des magistratures curules. (Chức quan chấp chính thuộc về nhóm các chức quan cao cấp ghế ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Curulement (phó từ): Một cách trang trọng, với quyền hạn của một quan chức cao cấp. (Từ này hiếm gặp).
  • Insigne curule (cụm danh từ): Biểu tượng hoặc phù hiệu của chức quan cao cấp.
Từ đồng nghĩa
  • Magistral: (Thuộc về) quan chức cao cấp, thẩm quyền.
  • Supérieur: Cao cấp, cấp trên.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "curule" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật khi nói về La cổ đại. Trong tiếng Pháp hiện đại, hầu như không được dùng ngoài các văn bản chuyên ngành lịch sử hoặc khảo cổ.
  • Từ này thường xuất hiện trong cụm từ cố định "chaise curule" (ghế ngà).
curule

Le sénateur romain s'assoit sur une chaise curule en ivoire.

tính từ
  1. (sử học) (Chaise curule) ghế ngà (của quan viên cao cấp La )
  2. quyền ngồi ghế ngà