grole

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quạ gáy xám; quạ mỏ hẹp: Một loài chim thuộc họ quạ, tên khoa họcCorvus frugilegus, thường được tìm thấychâu Âu châu Á. Đâynghĩa chính trong tiếng địa phương.
    • Giầy: Một từ lóng, thông tục, dùng để chỉ đôi giày. Cách dùng này không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa con chim):

    • Une grole picore dans le champ. (Một con quạ gáy xám đang mổ thức ăn trên cánh đồng.)
    • On reconnaît la grole à son bec fin. (Người ta nhận ra con quạ mỏ hẹp nhờ cái mỏ nhọn của .)
  • Danh từ giống cái (nghĩa thông tục: giày):

    • Mes groles sont toutes usées. (Đôi giày của tôi đã mòn hết rồi.)
    • Il a acheté des groles neuves pour la randonnée. (Anh ấy đã mua giày mới để đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être serré dans ses groles" (nghĩa bóng, thông tục): Ở trong tình thế khó khăn, thiếu thốn tiền bạc.
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est serré dans ses groles. (Kể từ khi mất việc, anh ta đangtrong tình thế khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Grolle (danh từ giống cái): Một biến thể chính tả khác của grole, cùng mang hai nghĩa trên.
  • Corbeau (danh từ giống đực): Con quạ đen (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài quạ).
  • Chaussure (danh từ giống cái): Giày (từ trang trọng phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa con chim: Corbeau frugivore (quạ ăn quả).
  • Đối với nghĩa giày (thông tục): Godasses (giày, ủng - từ lóng), Tatanes (giày - từ lóng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ grolemột từ địa phương thông tục. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chuẩn, nên dùng corbeau frugivore (cho con chim) hoặc chaussure (cho giày).
  • Khi dùng với nghĩa "giày", từ này mang sắc thái rất thân mật, suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) quạ gáy xám; quạ mỏ hẹp
  2. (thông tục) giầy