grole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quạ gáy xám; quạ mỏ hẹp: Một loài chim thuộc họ quạ, có tên khoa học là Corvus frugilegus, thường được tìm thấy ở châu Âu và châu Á. Đây là nghĩa chính trong tiếng địa phương.
- Giầy: Một từ lóng, thông tục, dùng để chỉ đôi giày. Cách dùng này không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa con chim):
- Une grole picore dans le champ. (Một con quạ gáy xám đang mổ thức ăn trên cánh đồng.)
- On reconnaît la grole à son bec fin. (Người ta nhận ra con quạ mỏ hẹp nhờ cái mỏ nhọn của nó.)
Danh từ giống cái (nghĩa thông tục: giày):
- Mes groles sont toutes usées. (Đôi giày của tôi đã mòn hết rồi.)
- Il a acheté des groles neuves pour la randonnée. (Anh ấy đã mua giày mới để đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être serré dans ses groles" (nghĩa bóng, thông tục): Ở trong tình thế khó khăn, thiếu thốn tiền bạc.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est serré dans ses groles. (Kể từ khi mất việc, anh ta đang ở trong tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grolle (danh từ giống cái): Một biến thể chính tả khác của grole, cùng mang hai nghĩa trên.
- Corbeau (danh từ giống đực): Con quạ đen (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loài quạ).
- Chaussure (danh từ giống cái): Giày (từ trang trọng và phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa con chim: Corbeau frugivore (quạ ăn quả).
- Đối với nghĩa giày (thông tục): Godasses (giày, ủng - từ lóng), Tatanes (giày - từ lóng).
Lưu ý sử dụng
- Từ grole là một từ địa phương và thông tục. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chuẩn, nên dùng corbeau frugivore (cho con chim) hoặc chaussure (cho giày).
- Khi dùng với nghĩa "giày", từ này mang sắc thái rất thân mật, suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) quạ gáy xám; quạ mỏ hẹp
- (thông tục) giầy