cruel
/'kruili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tàn bạo, tàn ác: Chỉ người hoặc hành động có ý định gây đau khổ hoặc tổn thương cho người khác, không có lòng thương xót.
- Ác độc, khắc nghiệt: Chỉ thái độ, lời nói hoặc biểu hiện mang tính chế nhạo, làm tổn thương tinh thần.
- Dữ dội, gay gắt: Chỉ một cảm giác đau đớn về thể xác hoặc một tình huống khó khăn, thử thách nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son geste était cruel et injustifié. (Hành động của anh ta thật tàn bạo và vô cớ.)
- Il a subi un sort cruel. (Anh ấy đã phải chịu một số phận khắc nghiệt.)
- J'ai ressenti une douleur cruelle. (Tôi đã cảm thấy một nỗi đau dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être cruel envers quelqu'un": Tàn ác với ai đó.
- Il est cruel envers les animaux. (Hắn ta tàn ác với động vật.)
"Paroles cruelles": Những lời lẽ ác độc.
- Ses paroles cruelles m'ont profondément blessé. (Những lời lẽ ác độc của cô ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.)
"Une vérité cruelle": Một sự thật phũ phàng/đau lòng.
- Il a dû affronter une vérité cruelle. (Anh ấy đã phải đối mặt với một sự thật phũ phàng.)
Biến thể và từ gần giống
Cruellement (phó từ): Một cách tàn bạo, dữ dội.
- Il a été cruellement puni. (Anh ta đã bị trừng phạt một cách tàn bạo.)
Cruauté (danh từ giống cái): Sự tàn bạo, hành động tàn ác.
- La cruauté de la guerre. (Sự tàn bạo của chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Barbare: Dã man, man rợ.
- Inhumain: Vô nhân đạo.
- Impitoyable: Không khoan nhượng, nhẫn tâm.
- Sévère: Nghiêm khắc, khắt khe (về mặt kỷ luật hoặc đánh giá).
Từ trái nghĩa
- Clément: Khoan hồng, nhân từ.
- Doux: Dịu dàng, hiền lành.
- Bon: Tốt bụng.
- Miséricordieux: Nhân từ, hay thương xót.
Thành ngữ liên quan
"Rire cruel": Nụ cười ác độc, chế nhạo.
- Il a eu un rire cruel en apprenant la nouvelle. (Hắn ta đã cười một cách ác độc khi nghe tin.)
"Jeu cruel": Trò chơi ác độc (của số phận, hoàn cảnh).
- Le destin lui a joué un jeu cruel. (Số phận đã trêu chọc anh ta một cách ác độc.)
tính từ
- tàn bạo, tàn ác
- Homme cruelngười tàn bạo
- ác độc, khắt khe
- Sourire cruelnụ cười ác độc
- Destin cruelsố mệnh khắt khe
- dữ, hung dữ (thú vật)
- (làm cho) xót xa
- Une douleur cruellenỗi đau đớn xót xa
- gay, ác, khó chịu
- Un cruel embarrassự bối rối dữ
- Une très cruelle épreuvemột sự thử thách rất gay
- femme cruellengười đàn bà bất nhẫn