curvy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về cơ thể phụ nữ) có đường cong, tròn trịa, đẫy đà: Dùng để miêu tả cơ thể phụ nữ với những đường cong mềm mại, hấp dẫn, thường bao gồm ngực nở, eo thon và hông đầy đặn.
- Có hình cong, uốn lượn: Dùng để miêu tả hình dạng của đồ vật, con đường, hoặc đường nét có các đường cong, không thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (miêu tả cơ thể):
- The actress is known for her curvy figure. (Nữ diễn viên được biết đến với thân hình tròn trịa.)
- She prefers dresses that flatter her curvy silhouette. (Cô ấy thích những chiếc váy tôn lên đường cong đẫy đà của mình.)
- Tính từ (miêu tả hình dạng):
- We drove along a curvy mountain road. (Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường núi quanh co.)
- The designer created a chair with a curvy backrest. (Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc ghế với phần tựa lưng có đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "curvy lines": những đường nét uốn lượn.
- The artist's style is characterized by fluid, curvy lines. (Phong cách của họa sĩ được đặc trưng bởi những đường nét uốn lượn mềm mại.)
- "to embrace one's curvy body": chấp nhận và yêu quý cơ thể tròn trịa của bản thân.
- The movement encourages women to embrace their curvy bodies. (Phong trào khuyến khích phụ nữ yêu quý thân hình đẫy đà của chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Curvaceous (adj): (thường dùng cho phụ nữ) có đường cong quyến rũ, gợi cảm. Từ này nhấn mạnh hơn vào vẻ gợi cảm so với "curvy".
- She was a curvaceous model in the 1950s. (Cô ấy là một người mẫu có đường cong quyến rũ vào những năm 1950.)
- Curved (adj): có hình cong, bị uốn cong. Từ này mang tính mô tả trung tính hơn, có thể dùng cho bất kỳ vật thể nào.
- A curved blade. (Một lưỡi dao cong.)
Từ đồng nghĩa
- Voluptuous: gợi cảm, đẫy đà (trang trọng hơn).
- Shapely: có hình dáng đẹp, cân đối.
- Buxom: nở nang, khỏe mạnh (thường nói về ngực).
- Winding: quanh co, uốn khúc (cho đường sá).
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Angular: có nhiều góc cạnh.
- Boyish: dáng người như con trai, ít đường cong.
- Slender / Slim: mảnh mai, thon thả (có thể không nhấn mạnh vào đường cong).
Adjective
- (cơ thể phụ nữ) tròn trịa, đẫy đà, có ngực nở nang và các đường cong gợi cảm
- có các đường cong