cusco

cusco

Cusco is a beautiful city high in the Andes mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên địa danh):
    • Thành phố Cusco: "Cusco" tên một thành phố nằmdãy Andes thuộc miền nam Peru, từng thủ đô của đế chế Inca.
    • Di tích lịch sử: Thành phố này nổi tiếng với các công trình kiến trúc Inca điểm đến du lịch quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Cusco is a popular tourist destination in Peru. (Cusco một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Peru.)
    • The ancient city of Cusco was the capital of the Inca Empire. (Thành phố cổ Cusco từng thủ đô của đế chế Inca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Cusco region": vùng Cusco, chỉ khu vực địa xung quanh thành phố.

    • The Cusco region is known for its rich cultural heritage. (Vùng Cusco nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.)
  • "the Cusco school": trường phái Cusco, chỉ phong cách nghệ thuật đặc trưng của vùng này.

    • The Cusco school of painting blended indigenous and European styles. (Trường phái hội họa Cusco kết hợp phong cách bản địa châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cusqueño (tính từ): thuộc về Cusco.
    • Cusqueño cuisine is famous for its unique flavors. (Ẩm thực Cusqueño nổi tiếng với hương vị độc đáo.)
  • Cuzco (biến thể chính tả): cách viết khác của "Cusco", thường thấy trong văn bản .
    • The spelling "Cuzco" was used in colonial times. (Cách viết "Cuzco" được sử dụng trong thời kỳ thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Inca: chỉ vai trò lịch sử của Cusco.
    • Cusco was the Inca capital. (Cusco thủ đô của người Inca.)
  • Điểm đến du lịch: mô tả chức năng hiện tại.
    • Machu Picchu is near Cusco, a major tourist hub. (Machu Picchu gần Cusco, một trung tâm du lịch lớn.)
Các cụm từ (không cụm động từ danh từ riêng)
  • "the heart of Cusco": trung tâm của Cusco.
    • Plaza de Armas is the heart of Cusco. (Quảng trường Plaza de Armas trung tâm của Cusco.)
  • "Cusco's history": lịch sử của Cusco.
    • Cusco's history dates back to the 12th century. (Lịch sử của Cusco bắt đầu từ thế kỷ 12.)
Thành ngữ liên quan
  • "From Cusco to Machu Picchu": chỉ hành trình du lịch phổ biến.
    • The trip from Cusco to Machu Picchu is unforgettable. (Chuyến đi từ Cusco đến Machu Picchu thật khó quên.)
  • "The lost city of the Incas": thường dùng để chỉ Machu Picchu, nhưng gắn liền với Cusco.
    • Many tourists visit Cusco before heading to the lost city of the Incas. (Nhiều du khách ghé thăm Cusco trước khi đến thành phố mất tích của người Inca.)