cute

/kju:t/
tính từ
  1. lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) duyên dáng, đáng yêu, xinh xắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cute"

cute
A little girl holds a cute kitten in her arms.