cute

/kju:t/
Học thuật
Thân thiện
cute

A little girl holds a cute kitten in her arms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ thương, đáng yêu, xinh xắn: Dùng để mô tả vẻ ngoài hấp dẫn, dễ gây thiện cảm, thường theo cách nhỏ nhắn, ngộ nghĩnh hoặc tinh tế. Nghĩa này phổ biến nhất.
    • Lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự thông minh, nhanh trí, đôi khi với hàm ý láu lỉnh, khôn vặt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "dễ thương, xinh xắn":

    • She has a cute smile. ( ấy nụ cười dễ thương.)
    • Look at that cute puppy! (Nhìn chú chó con đáng yêu kìa!)
    • They live in a cute little house. (Họ sống trong một ngôi nhà nhỏ xinh xắn.)
  • Nghĩa "lanh lợi, sắc sảo":

    • That was a cute trick you played. (Đó một trò khôn vặt cậu đã chơi đấy.)
    • He's not just funny; he's cute and clever. (Anh ấy không chỉ vui tính; anh ấy còn sắc sảo thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cute as a button": cực kỳ dễ thương, xinh xắn.

    • The baby in that commercial is cute as a button. (Em bé trong quảng cáo đó cực kỳ đáng yêu.)
  • "to be cute with someone": (thường dùng với nghĩa tiêu cực) tỏ ra láu cá, khôn lỏi với ai.

    • Don't get cute with me; just tell me the truth. (Đừng tỏ ra khôn lỏi với tôi; cứ nói sự thật đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutely (trạng từ): một cách dễ thương, đáng yêu.

    • She smiled cutely at the camera. ( ấy cười một cách đáng yêu vào máy quay.)
  • Cuteness (danh từ): sự dễ thương, vẻ đáng yêu.

    • The cuteness of the kitten overwhelmed her. (Sự dễ thương của chú mèo con khiến ấy mẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorable: đáng yêu, đáng quý (nhấn mạnh sự yêu mến sâu sắc).
  • Charming: duyên dáng, quyến rũ (nhấn mạnh sức hút).
  • Pretty: xinh xắn, đẹp (thường dùng cho vẻ đẹp nhẹ nhàng).
  • Clever: thông minh, lanh lợi (đồng nghĩa với nghĩa "sắc sảo" của "cute").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "cute")

Thành ngữ liên quan
  • Play it cute: (thông tục) hành động một cách láu cá, khôn vặt để đạt được điều đó.
    • He thought he could play it cute and avoid paying the fine. (Hắn ta nghĩ có thể hành động láu cá để tránh nộp phạt.)
cute

A little girl holds a cute kitten in her arms.

tính từ
  1. lanh lợi, sắc sảo, tinh khôn
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) duyên dáng, đáng yêu, xinh xắn