céans

Học thuật
Thân thiện
céans

Le maître de céans accueille ses invités dans le grand salon.

Định nghĩa
  1. Phó từ (từ , nghĩa ):
    • Đây, trong này: Từ "céans" dùng để chỉ một vị trí hoặc không gianngay tại nơi đang nói, thườngbên trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Đâymột từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Sortez de céans ! (Hãy ra khỏi đây / Hãy ra khỏi chốn này!)
    • Les objets précieux sont conservés céans. (Những đồ vật quý giá được lưu giữđây / trong này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maître de céans": chủ nhà, chủ của ngôi nhà này.
    • Le maître de céans nous a accueillis chaleureusement. (Chủ nhà đã tiếp đón chúng tôi rất nồng hậu.)
  • Từ "céans" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, kịch nghệ hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ kính để chỉ ngôi nhà hoặc nơihiện tại.
Biến thể từ gần giống
  • Ici (phó từ): ở đây. Đâytừ đồng nghĩa hiện đại phổ biến nhất thay thế cho "céans".
  • (phó từ): ở đó, ở đấy. Chỉ một địa điểm gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
  • Dedans (phó từ): ở bên trong. Nhấn mạnh vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian.
Từ đồng nghĩa
  • Ici: ở đây.
  • En ces lieux: ở nơi này (cách nói trang trọng).
Lưu ý
  • "Céans" là một từ cổ (từ , nghĩa ). Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết hiện đại, người ta hầu như luôn dùng "ici".
  • Việc sử dụng "céans" ngày nay chủ yếu mang tính văn học, lịch sử hoặc để tạo không khí cổ xưa, trang trọng.
céans

Le maître de céans accueille ses invités dans le grand salon.

phó từ
  1. (từ , nghĩa ) đây, trong này
    • Sortez de céans
      ra khỏi đây
    • maïtre de céans
      chủ nhà
    • Séant

Từ đồng âm