céans
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Đây, trong này: Từ "céans" dùng để chỉ một vị trí hoặc không gian ở ngay tại nơi đang nói, thường là bên trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Sortez de céans ! (Hãy ra khỏi đây / Hãy ra khỏi chốn này!)
- Les objets précieux sont conservés céans. (Những đồ vật quý giá được lưu giữ ở đây / trong này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maître de céans": chủ nhà, chủ của ngôi nhà này.
- Le maître de céans nous a accueillis chaleureusement. (Chủ nhà đã tiếp đón chúng tôi rất nồng hậu.)
- Từ "céans" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, kịch nghệ hoặc các văn bản mang tính trang trọng, cổ kính để chỉ ngôi nhà hoặc nơi ở hiện tại.
Biến thể và từ gần giống
- Ici (phó từ): ở đây. Đây là từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến nhất thay thế cho "céans".
- Là (phó từ): ở đó, ở đấy. Chỉ một địa điểm gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
- Dedans (phó từ): ở bên trong. Nhấn mạnh vị trí bên trong một vật thể hoặc không gian.
Từ đồng nghĩa
- Ici: ở đây.
- En ces lieux: ở nơi này (cách nói trang trọng).
Lưu ý
- "Céans" là một từ cổ (từ cũ, nghĩa cũ). Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết hiện đại, người ta hầu như luôn dùng "ici".
- Việc sử dụng "céans" ngày nay chủ yếu mang tính văn học, lịch sử hoặc để tạo không khí cổ xưa, trang trọng.
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đây, trong này
- Sortez de céansra khỏi đây
- maïtre de céanschủ nhà
- Séant