cyclique

tính từ
  1. (theo) chu kỳ
    • Crise cyclique
      khủng hoảng chu kỳ
  2. (kiểu) vòng
    • Composés cycliques
      (hóa học) hợp chất vòng
    • Fleur cyclique
      (thực vật học) hoa xếp vòng
  3. xem cycle 1, 3

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cyclique
Les saisons suivent un rythme cyclique.