cyclique

Học thuật
Thân thiện
cyclique

Les saisons suivent un rythme cyclique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Theo) chu kỳ: Diễn tả một hiện tượng, sự kiện hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo một khoảng thời gian hoặc trình tự đều đặn, có thể dự đoán được.
    • (Kiểu) vòng, cấu trúc vòng: Trong các ngành khoa học, diễn tả một cấu trúc trong đó các thành phần được sắp xếp thành một vòng khép kín.
    • Xếp vòng: Trong thực vật học, diễn tả cách sắp xếp của các bộ phận hoa (như lá đài, cánh hoa) thành các vòng đồng tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La nature cyclique des saisons est fascinante. (Tính chất chu kỳ của các mùa thật hấp dẫn.)
    • L'économie traverse une phase cyclique de récession. (Nền kinh tế đang trải qua một giai đoạn suy thoái chu kỳ.)
    • Le benzène est un hydrocarbure cyclique. (Benzen là một hydrocarbon vòng.)
    • Cette plante produit des fleurs cycliques. (Loài cây này cho ra những bông hoa xếp vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mouvement cyclique": chuyển động tuần hoàn, chuyển động lặp lại theo chu kỳ.

    • Les marées sont un exemple de mouvement cyclique. (Thủy triềumột ví dụ về chuyển động tuần hoàn.)
  • "Chômage cyclique": thất nghiệp chu kỳ, loại thất nghiệp gây ra bởi sự suy giảm trong chu kỳ kinh doanh.

    • Le gouvernement tente de lutter contre le chômage cyclique. (Chính phủ đang cố gắng chống lại nạn thất nghiệp chu kỳ.)
Biến thể từ liên quan
  • Cycle (danh từ): chu kỳ, vòng tuần hoàn.

    • Le cycle de l'eau est essentiel à la vie. (Chu trình nước rất cần thiết cho sự sống.)
  • Cycliquement (trạng từ): một cách chu kỳ, theo chu kỳ.

    • Ces phénomènes se reproduisent cycliquement. (Những hiện tượng này tái diễn một cách chu kỳ.)
  • Acyclique (tính từ): không theo chu kỳ, không vòng.

    • Un graphe acyclique ne contient pas de boucles. (Một đồ thị không chu trình không chứa vòng lặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Périodique: tính chu kỳ, định kỳ.
  • Récurrent: tái diễn, lặp lại.
  • Circulaire: hình tròn, tuần hoàn (về hình dạng hoặc chuyển động).
Các cụm từ liên quan
  • Composé cyclique: hợp chất vòng (thuật ngữ hóa học).
  • Variation cyclique: biến thiên chu kỳ.
  • Structure cyclique: cấu trúc vòng.
Thành ngữ liên quan

(Từ "cyclique" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ của chủ yếu mang tính học thuật chuyên ngành.)

cyclique

Les saisons suivent un rythme cyclique.

tính từ
  1. (theo) chu kỳ
    • Crise cyclique
      khủng hoảng chu kỳ
  2. (kiểu) vòng
    • Composés cycliques
      (hóa học) hợp chất vòng
    • Fleur cyclique
      (thực vật học) hoa xếp vòng
  3. xem cycle 1, 3