dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

cánh

Words Containing "cánh"

ăn cánh
áo cánh
đập cánh
đầu cánh
bè cánh
bộ cánh
cánh bằng
cánh bèo
cánh buồm
cánh cam
canh cánh
cánh cờ
cánh cửa
cánh cung
cánh cứng
cánh đều
cánh gà
cánh gián
cánh giống
cánh hẩu
cánh hoa
Cánh hồng
cánh hữu
cánh khác
cánh khuỷ
cánh kiến
cánh kiến trắng
cánh màng
cánh môi
cánh mũi
cánh nửa
cánh đồng
cánh phấn
cánh quân
cánh quạt
cánh quạt gió
cánh sáo
cánh sẻ
cánh sen
cánh sinh
cánh tả
cánh tay
cánh thẳng
cánh trả
cánh úp
cánh vảy
cất cánh
cát cánh
Chắp cánh liền cành
cổ cánh
cứu cánh
giật cánh khuỷu
hạ cánh
hữu chí cánh thành
kéo cánh
kiến cánh
lông cánh
mạnh cánh
mũ cánh chuồn
phe cánh
quả cánh
quạt cánh
rã cánh
sã cánh
sải cánh
sát cánh
thẳng cánh
trật cánh khỉ
tường cánh gà
vây cánh
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...