câblé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có dây cáp, được nối bằng cáp: Mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc kết nối sử dụng dây cáp vật lý.
- Có hình dây thừng bện: (Trong kiến trúc, trang trí) Mô tả một đường nét, đường viền hoặc hoa văn được tạo hình giống như sợi dây thừng được bện lại.
Danh từ giống đực:
- Dây bện: Một sợi dây hoặc dải vật liệu được bện lại, thường dùng để treo tranh, buộc màn cửa hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un téléphone câblé est moins pratique qu'un téléphone sans fil. (Một chiếc điện thoại có dây thì kém tiện lợi hơn điện thoại không dây.)
- La maison est câblée pour l'internet à haut débit. (Ngôi nhà đã được lắp đặt hệ thống dây cáp cho internet tốc độ cao.)
- La corniche présente une moulure câblée très élégante. (Phần gờ mái có một đường viền hình dây thừng bện rất thanh lịch.)
Danh từ giống đực:
- Il a accroché le tableau avec un câblé en soie. (Anh ấy đã treo bức tranh bằng một dây bện bằng lụa.)
- Les rideaux sont retenus par de beaux câblés dorés. (Những tấm màn cửa được giữ lại bằng những dây bện mạ vàng đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Télévision câblée": Dịch vụ truyền hình cáp, nơi tín hiệu được truyền qua hệ thống cáp ngầm thay vì qua ăng-ten.
- Ils ont souscrit à un abonnement de télévision câblée. (Họ đã đăng ký một gói dịch vụ truyền hình cáp.)
- "Nerveux, câblé" (thông tục): Cảm thấy căng thẳng, lo lắng hoặc tràn đầy năng lượng một cách hồi hộp.
- Il est tout câblé avant son entretien d'embauche. (Anh ta căng thẳng hết cả người trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Câbler (động từ): Lắp đặt hệ thống dây cáp; gửi điện tín.
- Câblage (danh từ giống đực): Hệ thống dây dẫn, việc lắp đặt dây.
- Câble (danh từ giống đực): Dây cáp, cáp (từ gốc, rộng nghĩa hơn).
Từ đồng nghĩa
- Filaire (tính từ): Có dây (thường dùng cho thiết bị).
- Tressé, torsadé (tính từ): Được bện, được xoắn (về hình dáng).
- Cordelière (danh từ giống cái): Dây bện, dải bện (trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "câblé")
tính từ
- xe
- Fil câbléchỉ xe
- xem câble 1, 2
- Moulure câblée(kiến trúc) đường đắp hình thừng
- Ancre câblée(hàng hải) neo có cáp
danh từ giống đực
- chỉ xe
- dây bện (để treo tranh, buộc màn...)