câblé

Học thuật
Thân thiện
câblé

Un technicien vérifie un réseau câblé dans un bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • dây cáp, được nối bằng cáp: Mô tả một thiết bị, hệ thống hoặc kết nối sử dụng dây cáp vật lý.
    • hình dây thừng bện: (Trong kiến trúc, trang trí) Mô tả một đường nét, đường viền hoặc hoa văn được tạo hình giống như sợi dây thừng được bện lại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Dây bện: Một sợi dây hoặc dải vật liệu được bện lại, thường dùng để treo tranh, buộc màn cửa hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un téléphone câblé est moins pratique qu'un téléphone sans fil. (Một chiếc điện thoại dây thì kém tiện lợi hơn điện thoại không dây.)
    • La maison est câblée pour l'internet à haut débit. (Ngôi nhà đã được lắp đặt hệ thống dây cáp cho internet tốc độ cao.)
    • La corniche présente une moulure câblée très élégante. (Phần gờ mái có một đường viền hình dây thừng bện rất thanh lịch.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il a accroché le tableau avec un câblé en soie. (Anh ấy đã treo bức tranh bằng một dây bện bằng lụa.)
    • Les rideaux sont retenus par de beaux câblés dorés. (Những tấm màn cửa được giữ lại bằng những dây bện mạ vàng đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Télévision câblée": Dịch vụ truyền hình cáp, nơi tín hiệu được truyền qua hệ thống cáp ngầm thay vì qua ăng-ten.
    • Ils ont souscrit à un abonnement de télévision câblée. (Họ đã đăngmột gói dịch vụ truyền hình cáp.)
  • "Nerveux, câblé" (thông tục): Cảm thấy căng thẳng, lo lắng hoặc tràn đầy năng lượng một cách hồi hộp.
    • Il est tout câblé avant son entretien d'embauche. (Anh ta căng thẳng hết cả người trước buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Câbler (động từ): Lắp đặt hệ thống dây cáp; gửi điện tín.
  • Câblage (danh từ giống đực): Hệ thống dây dẫn, việc lắp đặt dây.
  • Câble (danh từ giống đực): Dây cáp, cáp (từ gốc, rộng nghĩa hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Filaire (tính từ): dây (thường dùng cho thiết bị).
  • Tressé, torsadé (tính từ): Được bện, được xoắn (về hình dáng).
  • Cordelière (danh từ giống cái): Dây bện, dải bện (trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "câblé")

câblé

Un technicien vérifie un réseau câblé dans un bureau.

tính từ
  1. xe
    • Fil câblé
      chỉ xe
  2. xem câble 1, 2
    • Moulure câblée
      (kiến trúc) đường đắp hình thừng
    • Ancre câblée
      (hàng hải) neo cáp
danh từ giống đực
  1. chỉ xe
  2. dây bện (để treo tranh, buộc màn...)