cèdre

Học thuật
Thân thiện
cèdre

Un grand cèdre se dresse au milieu d'un parc ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tuyết tùng: Một loại cây thân gỗ lớn, thường xanh, thuộc họ Thông, nguồn gốc từ vùng núi Himalaya Địa Trung Hải. Gỗ của mùi thơm đặc trưng rất bền.
    • Gỗ tuyết tùng: Chỉ loại gỗ lấy từ cây tuyết tùng, được đánh giá cao trong xây dựng đóng đồ gỗ độ bền hương thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cèdre est un arbre majestueux. (Cây tuyết tùngmột loài cây hùng vĩ.)
    • L'odeur du cèdre repousse les mites. (Mùi gỗ tuyết tùng xua đuổi mối mọt.)
    • On a planté un cèdre dans le jardin. (Người ta đã trồng một cây tuyết tùng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cèdre du Liban": Tuyết tùng Li-băng, một loài cụ thể () biểu tượng của quốc gia này, thường được nhắc đến trong văn hóa lịch sử.
    • Le drapeau du Liban représente un cèdre. (Lá cờ của Li-băng hình cây tuyết tùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cédrat (danh từ giống đực): Một loại cây múi (cam quýt) cho quả chanh yên, khác biệt với cây cèdre.
  • Cédrière (danh từ giống cái): Rừng tuyết tùng.
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học Cedrus.
  • Trong ngữ cảnh gỗ: bois de cèdre (gỗ tuyết tùng) là cách nói rõ nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cèdre

Un grand cèdre se dresse au milieu d'un parc ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thông tuyết, thông bá hương