store
/stɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bức sáo, bức mành, mành mành: Một tấm vải hoặc vật liệu khác, thường có thể cuộn lên được, dùng để che cửa sổ hoặc cửa ra vào, nhằm ngăn ánh sáng, che chắn hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a baissé le store pour se protéger du soleil. (Anh ấy đã kéo bức mành xuống để che nắng.)
- Les stores de la boutique sont en bois. (Những bức sáo của cửa hàng làm bằng gỗ.)
- Elle a choisi un store vénitien pour la chambre. (Cô ấy đã chọn một bức mành kiểu Venetian cho phòng ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "store vénitien": mành Venetian, loại mành làm bằng nhiều thanh ngang có thể điều chỉnh độ nghiêng.
- "store banne": mành che nắng, loại mành thường dùng ngoài trời hoặc cho cửa sổ lớn.
- "baisser/lever le store": kéo mành xuống/lên.
- Il faut lever le store pour laisser entrer la lumière. (Phải kéo mành lên để ánh sáng lọt vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Rideau (n.m): rèm cửa, màn che. (Từ này chỉ chung các loại rèm, có thể là vải dày, trong khi "store" thường chỉ loại có thể cuộn được hoặc làm bằng thanh.)
- Persienne (n.f): cửa chớp, cửa lá sách.
Từ đồng nghĩa
- Volet (n.m): cửa chớp, cánh cửa gỗ hoặc kim loại để che cửa sổ. (Khác với "store" vì thường làm bằng vật liệu cứng và gắn cố định bên ngoài.)
- Jalousie (n.f): cửa chớp lá sách, mành lá sách. (Gần nghĩa với "store vénitien").
danh từ giống đực
- bức sáo, bức mành, mành mành