côtoyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi dọc theo, đi sát bên: Chỉ hành động di chuyển dọc theo một đường ranh giới, một vật thể dài hoặc một khu vực.
    • (Nghĩa bóng) Tiếp xúc gần gũi, gần kề với: Diễn tả việc thường xuyêntrong một tình huống, trạng thái hoặc môi trường cụ thể nào đó, hoặc tiếp xúc với một loại người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đi dọc theo):

    • Nous avons côtoyé la rivière pendant une heure. (Chúng tôi đã đi dọc theo con sông trong một giờ.)
    • Le sentier côtoye la forêt. (Con đường mòn đi sát bên rừng.)
  • Nghĩa bóng (tiếp xúc gần, gần kề):

    • Dans son travail, il côtoie des célébrités. (Trong công việc, anh ấy thường xuyên tiếp xúc với những người nổi tiếng.)
    • Cette politique côtoie l'illégalité. (Chính sách này gần nhưphi pháp.)
    • Pendant des années, il a côtoyé la pauvreté. (Trong nhiều năm, anh ấy đã sống gần kề với cảnh nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Côtoyer le danger: Sống gần kề với nguy hiểm, thường xuyên đối mặt với rủi ro.

    • Les pompiers côtoient le danger chaque jour. (Những người lính cứu hỏa hàng ngày đều đối mặt với nguy hiểm.)
  • Côtoyer la perfection: Đạt đến mức gần như hoàn hảo.

    • Son dernier tableau côtoie la perfection. (Bức tranh mới nhất của ông ấy gần như đạt đến sự hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Côtoiement (danh từ): Sự đi dọc theo; sự tiếp xúc gần gũi, sự gần kề.
    • Le côtoiement quotidien avec la nature. (Sự tiếp xúc hàng ngày với thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Longer: Đi dọc theo, chạy dọc theo (nghĩa đen).
  • Fréquenter: Lui tới, giao du với (nghĩa bóng, về con người).
  • Friser: Suýt chạm đến, gần như (nghĩa bóng, về một trạng thái hoặc giới hạn, thườngtiêu cực).
Giải thích cách dùng
  • Côtoyer thường được dùng với một danh từ chỉ địa điểm (sông, đường, rừng) cho nghĩa đen.
  • Cho nghĩa bóng, thường đi với danh từ chỉ một hoàn cảnh (sự nghèo khó, nguy hiểm), một khái niệm trừu tượng (sự lố bịch, sự phi pháp) hoặc một nhóm người (nghệ sĩ, giới thượng lưu).
  • Đâymột động từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngôn ngữ diễn thuyết hơn là trong hội thoại thông thường.
ngoại động từ
  1. đi dọc (theo)
    • Côtoyer le fleuve
      đi dọc theo sông
  2. (nghĩa bóng) gần kề; gần như
    • Côtoyer la misère
      gần kề cảnh khốn khổ
    • Côtoyer le ridicule
      gần như lố lăng