dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

cơ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "cơ"

cơ đồ
Cơ Đốc giáo
cơ quan
cơ quan học
cơ rối
cơ sấp
cơ sở
cơ số
cơ sự
cơ thang
cơ thắt
cơ thể
cơ thể học
cơ thiền
cơ tim
cơ trần
cơ trí
cơ trời
cơ trơn
cơ vân
cơ vận
cơ xảo
cơ xưởng
cúng cơm
dinh cơ
dọn cơm
găng cơm
giá áo túi cơm
gian cơ
giật cơ
giền cơm
Hạ Cơ
hở cơ
hột cơm
hữu cơ
khế cơm
làm cơm
lên cơn
lỡ cơ
màu cơ bản
mi-cơ-rô
mỡ cơm xôi
mời cơm
mọt cơm
mưu cơ
nguồn cơn
nguy cơ
nguyên bào cơ
nhiệt cơ
nhược cơ
nổi cơn
đòi cơn
động cơ
phân vô cơ
phi cơ
quản cơ
quân cơ
quán cơm
quyết kế thừa cơ
sa cơ
siêu cơ thể
sinh cơ
sơ cơm
sốt cơn
sốt nổi cơn
sốt rét cơn
sự cơ
Tân Hộ Cơ
Tần nữ, Yên Cơ
tên cúng cơm
teo cơ
thất cơ
Thích Cơ
thiên cơ
thời cơ
thừa cơ
thủy phi cơ
toi cơm
tri cơ
trở đậu quân cơ
trống cơm
túi cơm
tuỳ cơ
Vân Cơ
vô cơ
xe cơ giới
y cơ
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...