cấn

Học thuật
Thân thiện
cấn

Một hòn đá nhỏ cấn dưới chân cái ghế.

Định nghĩa
  1. Danh từ (phương ngữ):

    • Cặn, lắng: Chỉ phần chất lắng xuống dưới đáy của chất lỏng, thường sau khi pha chế hoặc để lâu. dụ: Cấn nước chè.
  2. Động từ (phương ngữ):

    • Vướng, đâm, gây cảm giác khó chịu do vật cứng, cạnh: Chỉ cảm giác bị vật đó nhô lên, không bằng phẳng đâm hoặc chèn vào cơ thể gây đau hoặc khó chịu. dụ: Ván không bằng, nằm cấn đau cả lưng.
    • Vướng, mắc, cản trở: Chỉ việc một vật thể nào đó gây ra sự vướng víu, cản trở không gian hoặc hoạt động. dụ: Cấn giá sách nên không được tủ.
    • Bớt, trừ, khấu trừ (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, nợ nần): Hành động trừ đi một phần từ một khoản tổng thể. dụ: Cấn nợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ly cà phê này nhiều cấn quá. (Ly cà phê này nhiều cặn quá.)
  • Động từ (nghĩa vướng, đâm):
    • Để viên đá trong túi quần, ngồi xuống thấy cấn. (Để viên đá trong túi quần, ngồi xuống thấy bị đâm.)
  • Động từ (nghĩa vướng, cản):
    • Chiếc bàn này cấn lối đi, nên dọn sang chỗ khác. (Chiếc bàn này vướng lối đi, nên dọn sang chỗ khác.)
  • Động từ (nghĩa trừ, bớt):
    • Số tiền lương sẽ được cấn trừ vào khoản tạm ứng trước đó. (Số tiền lương sẽ được trừ vào khoản tạm ứng trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cấn " (phương ngữ): Chỉ việc cái đang mang trứng, sắp đẻ.
  • "Cấn" trong thuật ngữ: Trong Kinh Dịch, "Cấn" tên một trong tám quẻ (bát quái), tượng trưng cho núi, sự dừng lại, tĩnh tại.
Biến thể từ gần giống
  • Cặn (danh từ): Phần lắng đọng, chất đóng lại. Đây từ phổ thông tương đương với nghĩa danh từ của "cấn".
  • Vướng (động từ): Mắc vào, gây trở ngại. Gần nghĩa với "cấn" ở nghĩa động từ thứ hai.
  • Khấu trừ (động từ): Trừ đi một phần. từ phổ thông, trang trọng hơn cho nghĩa "cấn nợ".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa danh từ (cặn): Lắng, cáu.
  • Nghĩa động từ (vướng, đâm): Chèn, đè, chọt.
  • Nghĩa động từ (trừ nợ): Trừ, bớt, khấu trừ.
Thành ngữ liên quan
  • Cấn vai cấn cổ: Thành ngữ mô tả tình trạng chật chội, đông đúc đến mức người va vào nhau. (Chợ phiên đông nghịt, người chen chúc va vào nhau.)
cấn

Một hòn đá nhỏ cấn dưới chân cái ghế.

  1. 1 d. (ph.). Cặn. Cấn nước chè.
  2. 2 đg. (ph.). 1 Vướng cái cạnh. Ván không bằng, nằm cấn đau cả lưng. 2 Vướng, mắc. Cấn giá sách nên không được tủ.
  3. 3 đg. (ph.). Bắn, hoặc gán (nợ).