cấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (phương ngữ):
- Cặn, lắng: Chỉ phần chất lắng xuống dưới đáy của chất lỏng, thường là sau khi pha chế hoặc để lâu. Ví dụ: Cấn nước chè.
Động từ (phương ngữ):
- Vướng, đâm, gây cảm giác khó chịu do vật cứng, có cạnh: Chỉ cảm giác bị vật gì đó nhô lên, không bằng phẳng đâm hoặc chèn vào cơ thể gây đau hoặc khó chịu. Ví dụ: Ván kê không bằng, nằm cấn đau cả lưng.
- Vướng, mắc, cản trở: Chỉ việc một vật thể nào đó gây ra sự vướng víu, cản trở không gian hoặc hoạt động. Ví dụ: Cấn giá sách nên không kê được tủ.
- Bớt, trừ, khấu trừ (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, nợ nần): Hành động trừ đi một phần từ một khoản tổng thể. Ví dụ: Cấn nợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ly cà phê này có nhiều cấn quá. (Ly cà phê này có nhiều cặn quá.)
- Động từ (nghĩa vướng, đâm):
- Để viên đá trong túi quần, ngồi xuống thấy cấn. (Để viên đá trong túi quần, ngồi xuống thấy bị đâm.)
- Động từ (nghĩa vướng, cản):
- Chiếc bàn này cấn lối đi, nên dọn sang chỗ khác. (Chiếc bàn này vướng lối đi, nên dọn sang chỗ khác.)
- Động từ (nghĩa trừ, bớt):
- Số tiền lương sẽ được cấn trừ vào khoản tạm ứng trước đó. (Số tiền lương sẽ được trừ vào khoản tạm ứng trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cấn cá" (phương ngữ): Chỉ việc cá cái đang mang trứng, sắp đẻ.
- "Cấn" trong thuật ngữ: Trong Kinh Dịch, "Cấn" là tên một trong tám quẻ (bát quái), tượng trưng cho núi, sự dừng lại, tĩnh tại.
Biến thể và từ gần giống
- Cặn (danh từ): Phần lắng đọng, chất dơ đóng lại. Đây là từ phổ thông tương đương với nghĩa danh từ của "cấn".
- Vướng (động từ): Mắc vào, gây trở ngại. Gần nghĩa với "cấn" ở nghĩa động từ thứ hai.
- Khấu trừ (động từ): Trừ đi một phần. Là từ phổ thông, trang trọng hơn cho nghĩa "cấn nợ".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa danh từ (cặn): Lắng, cáu.
- Nghĩa động từ (vướng, đâm): Chèn, đè, chọt.
- Nghĩa động từ (trừ nợ): Trừ, bớt, khấu trừ.
Thành ngữ liên quan
- Cấn vai cấn cổ: Thành ngữ mô tả tình trạng chật chội, đông đúc đến mức người va vào nhau. (Chợ phiên đông nghịt, người chen chúc va vào nhau.)
- 1 d. (ph.). Cặn. Cấn nước chè.
- 2 đg. (ph.). 1 Vướng cái gì có cạnh. Ván kê không bằng, nằm cấn đau cả lưng. 2 Vướng, mắc. Cấn giá sách nên không kê được tủ.
- 3 đg. (ph.). Bắn, hoặc gán (nợ).