dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cấp
Words Containing "cấp"
đẳng cấp
ban cấp
bán cấp
bằng cấp
bao cấp
cần cấp
cao cấp
cáo cấp
cấp bậc
cấp bách
cấp bằng
cấp báo
cấp biến
cấp bộ
cấp cao
cấp cứu
Cấp Dẫn
cấp dưỡng
cấp hiệu
cấp điệu
cấp kênh
cấp phát
cấp phí
cấp thời
cấp tiến
cấp tốc
chi cấp
chu cấp
cung cấp
giai cấp
giáng cấp
hạ cấp
khẩn cấp
lại khoa cấp sự
nâng cấp
nguy cấp
đồng cấp
phẩm cấp
phân cấp
phi giai cấp
phụ cấp
quân cấp
siêu giai cấp
sơ cấp
tam cấp
thậm cấp
thủ cấp
thứ cấp
thượng cấp
trật gia tam cấp
trợ cấp
trung cấp
tự cấp
tư cấp
vượt cấp
xuống cấp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...