cấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bậc, thềm: Mặt phẳng hẹp, thường xếp chồng lên nhau, dùng làm bậc để bước lên hoặc xuống.
- Cấp bậc, trình độ, loại: Vị trí, hạng trong một hệ thống phân cấp, được xếp theo thứ tự cao thấp, trên dưới, hoặc theo mức độ.
- Hàng lụa: Loại vải mỏng, dệt bằng tơ tằm, có hoa văn, bóng và mịn.
Động từ:
- Cung cấp, ban cho, cấp phát: Hành động trao, giao cho ai đó một thứ gì để họ được hưởng hoặc toàn quyền sử dụng.
Tính từ (ít dùng, thường trong văn nói):
- Gấp, khẩn cấp, kíp: Mô tả việc cần phải làm ngay, không thể chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cầu thang này có mười cấp. (Chiếc cầu thang này có mười bậc.)
- Anh ấy là sĩ quan cấp tá. (Anh ấy là sĩ quan cấp tá.)
- Áo dài may bằng cấp rất đẹp. (Áo dài may bằng lụa cấp rất đẹp.)
Động từ:
- Nhà nước cấp học bổng cho sinh viên nghèo. (Nhà nước cấp học bổng cho sinh viên nghèo.)
- Cơ quan chức năng sẽ cấp giấy phép kinh doanh. (Cơ quan chức năng sẽ cấp giấy phép kinh doanh.)
Tính từ:
- Có việc cấp, tôi phải đi ngay. (Có việc gấp, tôi phải đi ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cấp trên": chỉ người hoặc tổ chức có quyền hạn, vị trí cao hơn trong hệ thống.
- Anh ấy phải báo cáo kết quả cho cấp trên.
- "cấp dưới": chỉ người hoặc bộ phận chịu sự quản lý của một cấp cao hơn.
- Nhà quản lý cần lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
- "cấp cứu": (trong y tế) chỉ việc chữa trị khẩn cấp cho người bệnh nguy kịch.
- Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu ngay lập tức.
Biến thể và từ gần giống
- Cấp bậc (danh từ): thứ hạng, chức vụ trong một hệ thống (quân đội, hành chính).
- Cấp phát (động từ): phân phát, phát cho (thường dùng cho vật chất, tiền bạc).
- Cấp tốc (tính từ/phó từ): rất nhanh, làm với tốc độ cao vì việc khẩn.
- Anh ấy đang học cấp tốc tiếng Anh để đi du học.
Từ đồng nghĩa
- Bậc (danh từ): bậc thang, thứ hạng.
- Trình độ (danh từ): mức độ đạt được về học vấn, kỹ năng.
- Ban (động từ): trao cho, ban cho (quyền lợi, ân huệ).
- Gấp (tính từ): khẩn cấp, cần kíp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cấp cho: trao, phát cho ai đó một thứ.
- Ngân hàng cấp cho doanh nghiệp một khoản vay.
- Cấp bằng: cấp giấy chứng nhận, văn bằng.
- Trường đại học sẽ cấp bằng tốt nghiệp vào cuối tháng.
Thành ngữ liên quan
- "Trăm sự nhờ *cấp trên"*: mọi việc đều phải trông chờ, phụ thuộc vào quyết định của người có chức vụ cao hơn.
- "Việc *cấp như cứu hỏa"*: công việc rất khẩn cấp, phải làm ngay không được chậm trễ.
- 1 d. 1 Mặt phẳng hẹp làm bậc để bước lên, bước xuống. Thềm ba cấp. 2 Loại, hạng trong một hệ thống (xếp theo trình độ cao thấp, trên dưới, v.v.). Chính quyền các cấp. Sĩ quan cấp tá. Vận động viên cấp 1. Gió cấp 3. Các cấp I, II, III của bậc phổ thông (trong hệ thống giáo dục trước đây).
- 2 d. Hàng mỏng, dệt bằng tơ tằm, có nhiều hoa, bóng và mịn.
- 3 đg. Giao cho hưởng, giao cho toàn quyền sử dụng. Cấp học bổng cho học sinh. Cấp giấy phép.
- 4 t. (id.). Gấp, kíp. Việc cấp lắm.