cặp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đôi, cặp: Chỉ hai người hoặc hai vật có mối liên hệ chặt chẽ, thường đi đôi với nhau.
- Cặp (túi, ba lô): Đồ dùng có ngăn, có thể mở ra đóng vào, dùng để đựng sách vở, tài liệu, thường làm bằng da, vải hoặc nhựa.
- Cái kẹp: Đồ dùng gồm hai thanh cứng có thể khép vào để giữ, gắp hoặc kẹp chặt vật gì đó.
- Quang gánh: Dụng cụ gồm hai thanh tre cứng, dùng để gánh lúa, rơm hoặc các vật nặng khác.
- Miếng chả nướng: Miếng thịt hoặc cá được kẹp giữa hai thanh tre để nướng.
- Cái kẹp quần áo: Dụng cụ nhỏ dùng để kẹp giữ quần áo trên dây phơi.
Động từ:
- Kẹp, giữ lại: Hành động dùng lực hoặc dụng cụ để giữ chặt một vật giữa hai bề mặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Họ là một cặp đôi hạnh phúc. (Chỉ hai người có quan hệ tình cảm.)
- Em học sinh mới mua một chiếc cặp màu xanh. (Chỉ đồ dùng để đựng sách vở đi học.)
- Dùng cặp để gắp viên than hồng. (Chỉ dụng cụ hình cái kẹp.)
- Bác nông dân gánh hai cặp lúa về nhà. (Chỉ đơn vị tính bằng quang gánh.)
- Mẹ mua một cặp chả lụa về ăn sáng. (Chỉ miếng chả được nướng theo cách đặc biệt.)
- Quần áo bị gió thổi bay vì thiếu cặp. (Chỉ kẹp quần áo.)
Động từ:
- Cô ấy cặp quyển sách vào nách rồi đi. (Hành động kẹp vật dưới nách.)
- Phải cặp chặt tờ giấy này lại kẻo bay. (Hành động dùng dụng cụ để giữ chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đi thành cặp": Đi cùng nhau, thường chỉ hai người (bạn bè, đôi lứa).
- Trong buổi dạ hội, mọi người thường nhảy theo từng cặp.
- "Cặp mắt" (thành ngữ): Cách gọi hoa mỹ cho đôi mắt.
- Cậu bé có cặp mắt rất sáng.
- "Cặp nhiệt độ": Dụng cụ y tế dùng để đo nhiệt độ cơ thể (nghĩa gốc là "cái kẹp nhiệt độ").
- Y tá dùng cặp nhiệt độ để kiểm tra cho bệnh nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Cặp kè (động từ): Đi theo, bám sát ai đó một cách không rời.
- Đứa trẻ lúc nào cũng cặp kè bên mẹ.
- Cặn kẽ (tính từ): Tỉ mỉ, chi tiết, đầy đủ.
- Thầy giáo giải thích vấn đề rất cặn kẽ. (Lưu ý: Từ này đồng âm nhưng khác nghĩa với "cặp" chính).
Từ đồng nghĩa
- Đôi (danh từ): Chỉ hai đơn vị cùng loại đi với nhau (cặp vợ chồng, đôi giày).
- Túi, Ba lô (danh từ): Đồ dùng để đựng, mang theo (gần nghĩa với "cặp" khi chỉ đồ đựng).
- Kẹp (danh từ/động từ): Dụng cụ để giữ chặt hoặc hành động giữ chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cặp vào: Di chuyển và áp sát, tiếp cận (thường dùng cho tàu thuyền).
- Con tàu cặp vào bến cảng lúc hoàng hôn.
- Cặp lại: Kẹp chặt lại, giữ cho khỏi rơi hoặc xê dịch.
- Cô cặp lại mái tóc bằng chiếc cặp tóc mới.
Thành ngữ liên quan
- Cặp bồ: Có quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân.
- Tin đồn anh ta đang cặp bồ với một người đồng nghiệp.
- Cặp trên cặp dưới: (Ít dùng) Chỉ sự liên tục, nối tiếp nhau.
- Các sự kiện xảy ra cặp trên cặp dưới khiến anh ấy choáng ngợp.
- 1 dt. Hai người hoặc hai vật có liên quan chặt chẽ với nhau: Cặp vợ chồng; Cặp gà; Cặp áo.
- 2 dt. Đồ dùng có một hay nhiều ngăn, có thể mở ra, gấp vào, thường làm bằng da, hoặc giấy bồi, hoặc vải giả da, để đựng sách vở, giấy tờ...: Học sinh cắp cặp đi học; ông bộ trưởng quên cái cặp trên ô-tô.
- 3 dt. Đồ dùng gồm hai thanh cứng để kẹp, để gắp: Cái cặp tóc; Cái cặp gắp than.
- 4 dt. Quang gồm những thanh tre cứng dùng để gánh lúa, gánh mạ: Em bé cũng gánh được hai cặp mạ.
- 5 dt. Thịt hay cá kẹp vào hai thanh tre, nướng trên than: Ăn bún với một cặp chả.
- 6 dt. Đồ dùng để giữ quần áo khi phơi trên dây: Những cặp bằng nhựa không bền bằng những cặp bằng gỗ. // đgt. Kẹp lại để giữ: Trời gió, phơi quần áo thì phải cặp.